Henry A. Murray (1893–1988) là một nhà tâm lý học người Mỹ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tâm lý học nhân cách trong thế kỷ 20. Ông phát triển một cách tiếp cận mà mình gọi là Personology, nhấn mạnh việc nghiên cứu con người như một chỉnh thể với lịch sử sống, nhu cầu, mục tiêu và môi trường riêng. Murray cũng cùng Christiana Morgan phát triển Thematic Apperception Test, hay TAT, một trong những trắc nghiệm phóng chiếu nổi tiếng nhất trong lịch sử tâm lý học.
Di sản của Murray đồng thời chứa nhiều tầng phức tạp. Công trình Explorations in Personality giúp đưa những khái niệm như need, press và thema vào nghiên cứu động lực và nhân cách. Trong Thế chiến II, ông tham gia xây dựng chương trình đánh giá nhân sự cho Office of Strategic Services, hay OSS. Nhưng các nghiên cứu của ông với sinh viên Harvard sau chiến tranh cũng trở thành chủ đề tranh luận về quyền riêng tư, informed consent và giới hạn đạo đức trong nghiên cứu con người.
Vì vậy, hiểu Henry Murray không nên dừng ở hai hình ảnh đối lập là “thiên tài tâm lý học” hoặc “nhà nghiên cứu tàn nhẫn”. Một cách đọc hữu ích hơn là xem ông như một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn, đồng thời đánh giá riêng giá trị lý thuyết, chất lượng đo lường và những vấn đề đạo đức trong từng phần di sản của ông.
Henry A. Murray là ai?
Henry Alexander Murray sinh năm 1893 tại New York. Con đường học thuật ban đầu của ông không bắt đầu bằng tâm lý học. Murray tốt nghiệp Harvard College năm 1915 với chuyên ngành lịch sử, sau đó theo học y khoa và sinh học tại Columbia University. Ông tiếp tục nghiên cứu tại University of Cambridge và nhận bằng tiến sĩ về sinh hóa trước khi chuyển trọng tâm nghề nghiệp sang tâm lý học.

Harvard ghi nhận một bước ngoặt quan trọng xảy ra khi Murray đọc Psychological Types của Carl Jung vào đầu thập niên 1920. Sau đó ông gặp Jung tại Thụy Sĩ và ngày càng quan tâm đến những câu hỏi về nhân cách, vô thức và ý nghĩa của đời sống nội tâm.
Năm 1927, Murray bắt đầu làm việc tại Harvard Psychological Clinic và sau đó trở thành giám đốc của cơ sở này. Khác với hình ảnh một nhà lý thuyết chỉ ngồi xây dựng các mô hình trừu tượng, ông tham gia cả nghiên cứu nhân cách lẫn thực hành phân tâm học trong giai đoạn đầu tại Harvard.
Carl Jung ảnh hưởng đến Murray như thế nào?
Ảnh hưởng của Carl Jung đối với Murray là có thật, nhưng câu chuyện thường được kể theo hướng quá kịch tính. Các tài liệu lưu trữ Harvard cho thấy Murray đọc Jung từ khoảng năm 1923 và gặp ông tại Thụy Sĩ vào năm 1925. Christiana Morgan, cộng sự lâu năm và bạn đời tình cảm của Murray, cũng có mối quan tâm sâu sắc đến Jung và từng trải qua quá trình phân tích với ông.
Điều quan trọng hơn câu chuyện đời tư là ảnh hưởng học thuật. Murray bị thu hút bởi quan điểm cho rằng con người không thể được hiểu chỉ bằng hành vi bề mặt hoặc một vài thang đo tách biệt. Ông quan tâm đến lịch sử đời sống, những chủ đề lặp lại, tưởng tượng, động lực và cách cá nhân tạo ý nghĩa cho kinh nghiệm.
Tuy nhiên, Personology của Murray không phải bản sao của Jungian psychology. Trong công trình sau này, Murray cố gắng kết hợp nhiều nguồn khác nhau gồm sinh học, phân tâm học, tâm lý học thực nghiệm, nghiên cứu nhân cách và dữ liệu về môi trường.
Personology là gì?
Personology là thuật ngữ Murray sử dụng cho một chương trình nghiên cứu nhân cách tập trung vào con người toàn thể. Thay vì chỉ hỏi một người đạt bao nhiêu điểm hướng ngoại hoặc lo âu, Personology quan tâm đến việc các nhu cầu, ký ức, mục tiêu, quan hệ và hoàn cảnh sống kết hợp như thế nào để tạo thành một cuộc đời cụ thể.
Cách tiếp cận này được trình bày rõ nhất trong Explorations in Personality năm 1938. Công trình dựa trên việc nghiên cứu chuyên sâu một nhóm nam sinh viên bằng nhiều phương pháp cùng lúc, từ phỏng vấn, lịch sử đời sống và quan sát hành vi đến các nhiệm vụ thực nghiệm và trắc nghiệm tâm lý.
Đây là một khác biệt quan trọng so với cách nghiên cứu nhân cách chỉ tập trung vào một biến số đơn lẻ. Murray cho rằng một đặc điểm chỉ có thể được hiểu đúng khi được đặt trong toàn bộ cấu trúc nhân cách và hoàn cảnh mà người đó đang sống.
Tuy nhiên, Personology cũng mang dấu ấn rõ của thời kỳ lịch sử mà nó ra đời. Nhiều khái niệm trong hệ thống Murray không được chuẩn hóa hoặc kiểm định theo tiêu chuẩn psychometrics hiện đại. Vì vậy, giá trị của Personology ngày nay nằm nhiều ở cách đặt vấn đề về “whole person” hơn là việc toàn bộ hệ thống lý thuyết năm 1938 vẫn được sử dụng nguyên vẹn.
Need, Press và Thema: Murray giải thích hành vi như thế nào?
Ba khái niệm quan trọng trong Personology là need, press và thema. Chúng cho thấy Murray không xem nhân cách chỉ là một tập hợp đặc điểm nằm bên trong con người. Hành vi được hình thành trong sự tương tác giữa cá nhân với môi trường.
| Khái niệm | Cách hiểu trong Personology |
|---|---|
| Need | Một cấu trúc giả thuyết đại diện cho khuynh hướng tổ chức nhận thức và hành động theo một hướng nhất định |
| Press | Những đặc điểm của môi trường có khả năng tạo cơ hội, cản trở, đe dọa hoặc tác động đến nhu cầu của cá nhân |
| Thema | Một mẫu tương tác giữa nhu cầu của cá nhân và press của môi trường |
Ví dụ, một người có nhu cầu thành tích cao có thể phản ứng rất khác trong hai môi trường. Trong môi trường cho phép tự chủ, có phản hồi rõ và thừa nhận thành tích, nhu cầu đó có thể thúc đẩy nỗ lực. Trong một môi trường thường xuyên trừng phạt sai sót hoặc không cho phép cá nhân kiểm soát công việc, cùng một nhu cầu có thể biểu hiện theo cách khác.
Điểm đáng chú ý của mô hình là Murray không tách nhân cách khỏi hoàn cảnh. Hành vi không chỉ là “người này có nhu cầu gì”, mà còn phụ thuộc vào người đó nhận thấy môi trường đang yêu cầu hoặc cho phép điều gì.
Thuyết nhu cầu của Murray nói gì?
Murray phân biệt các nhu cầu liên quan trực tiếp hơn đến cơ thể với những psychogenic needs mang tính tâm lý. Danh sách của ông khá rộng và bao gồm những khuynh hướng như achievement, affiliation, autonomy, dominance, nurturance, order và aggression.
Một số khái niệm về sau có ảnh hưởng đáng kể đến nghiên cứu động lực. Need for achievement, chẳng hạn, được David McClelland và những nhà nghiên cứu sau này phát triển thành một chương trình nghiên cứu riêng về động cơ thành tích.
| Ví dụ về nhu cầu | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|
| Achievement | Nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ khó, vượt trở ngại hoặc đạt tiêu chuẩn thành tích |
| Affiliation | Tìm kiếm và duy trì các mối quan hệ gần gũi hoặc hợp tác với người khác |
| Autonomy | Mong muốn có khả năng tự quyết và giảm sự kiểm soát từ bên ngoài |
| Dominance | Khuynh hướng tác động, dẫn dắt hoặc ảnh hưởng đến người khác |
| Nurturance | Khuynh hướng chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ người khác |
| Order | Khuynh hướng tổ chức, sắp xếp và duy trì trật tự |
Cần lưu ý rằng đây là các cấu trúc trong lý thuyết Murray, không phải danh sách nhu cầu phổ quát đã được khoa học hiện đại xác nhận nguyên vẹn. Tâm lý học động lực sau Murray đã phát triển nhiều mô hình khác với cách định nghĩa và đo lường riêng.
Thematic Apperception Test, TAT, là gì?
Thematic Apperception Test được Christiana D. Morgan và Henry A. Murray giới thiệu trong một bài báo năm 1935. Phiên bản TAT sau này sử dụng một bộ hình ảnh tương đối mơ hồ và yêu cầu người tham gia xây dựng câu chuyện xoay quanh nhân vật hoặc tình huống được thể hiện.
Thông thường, người tham gia có thể được hỏi chuyện gì đang xảy ra, điều gì đã dẫn đến tình huống đó, nhân vật đang nghĩ hoặc cảm thấy gì và câu chuyện có thể kết thúc ra sao. Trong khung lý thuyết ban đầu, Murray và Morgan cho rằng khi diễn giải một kích thích mơ hồ, người kể có thể đưa những nhu cầu, chủ đề, xung đột hoặc cách nhìn thế giới của mình vào câu chuyện.
Đây là lý do TAT thường được xếp vào nhóm projective techniques. Nhưng thuật ngữ “phóng chiếu” không nên được hiểu theo nghĩa câu chuyện tự động tiết lộ một sự thật vô thức mà chính người kể không biết.
Một phản ứng TAT có thể chứa thông tin đáng quan tâm về cách một người xây dựng câu chuyện hoặc chủ đề mà họ chú ý đến. Tuy nhiên, từ một hình ảnh hoặc một câu chuyện không thể đơn giản suy ra rằng “người này đang có nhu cầu X bị dồn nén”.
Vai trò của Christiana Morgan cần được ghi nhận như thế nào?
TAT thường được gắn gần như hoàn toàn với tên Henry Murray, nhưng bài công bố đầu tiên năm 1935 ghi tác giả là Christiana D. Morgan và Henry A. Murray. Tài liệu lưu trữ Harvard cũng xác nhận Morgan là cộng sự quan trọng trong quá trình phát triển phương pháp này.
Vì vậy, gọi Murray là “người duy nhất sáng tạo TAT” bỏ qua một phần quan trọng của lịch sử công cụ. Cách diễn đạt chính xác hơn là Morgan và Murray đồng phát triển phiên bản TAT ban đầu tại Harvard Psychological Clinic.
TAT có đáng tin cậy và có thể dùng để chẩn đoán không?
Đây là nơi cần tách ảnh hưởng lịch sử khỏi chất lượng psychometrics.
TAT đã được sử dụng trong nghiên cứu và thực hành tâm lý trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, một vấn đề lớn là không tồn tại chỉ một cách duy nhất để lựa chọn thẻ, thực hiện test, chấm điểm và diễn giải. Sự đa dạng này khiến việc đánh giá reliability và validity của “TAT nói chung” trở nên khó khăn.
Tổng quan của Lilienfeld, Wood và Garb về các projective techniques kết luận rằng một số chỉ số cụ thể có bằng chứng về validity, nhưng phần lớn các chỉ số từ TAT và Rorschach được họ xem xét không nhận được hỗ trợ thực nghiệm đầy đủ. Khả năng tạo thêm thông tin vượt trên những nguồn psychometric khác cũng không nhất quán.
| Cách nói dễ gây hiểu nhầm | Cách hiểu phù hợp hơn |
|---|---|
| TAT đọc được vô thức | TAT tạo ra dữ liệu kể chuyện có thể được phân tích theo những hệ thống khác nhau, nhưng không trực tiếp mở cửa vào vô thức |
| Mọi diễn giải TAT đều đã được khoa học xác nhận | Bằng chứng khác nhau đáng kể giữa từng scoring system và từng chỉ số |
| TAT có thể tự mình xác nhận một chẩn đoán | Không nên sử dụng một projective test đơn lẻ như cơ sở duy nhất để chẩn đoán hoặc đưa ra quyết định quan trọng |
| TAT không có giá trị gì | Một số chỉ số và cách sử dụng có nền bằng chứng nhất định, đồng thời TAT có vai trò lịch sử quan trọng trong nghiên cứu động lực và narrative assessment |
Vì vậy, cách trình bày TAT như một “công cụ chẩn đoán vĩ đại giúp khai quật những xung đột vô thức” sẽ mạnh hơn những gì bằng chứng hiện nay cho phép.
Henry Murray đã làm gì cho OSS trong Thế chiến II?
Trong Thế chiến II, Murray tạm rời Harvard và tham gia công việc đánh giá nhân sự cho Office of Strategic Services, OSS, cơ quan tình báo thời chiến của Hoa Kỳ và là một trong những tổ chức tiền thân của CIA.
Chương trình của OSS không chỉ sử dụng bài test giấy bút. Các ứng viên được đánh giá bằng một hệ thống nhiều phương pháp gồm phỏng vấn, quan sát, bài kiểm tra tâm lý và những nhiệm vụ tình huống nhằm đánh giá các đặc điểm như khả năng giải quyết vấn đề, ổn định cảm xúc, quan hệ xã hội, động lực và năng lực lãnh đạo.
Tài liệu Assessment of Men xuất bản năm 1948 mô tả chi tiết chương trình này. Một tổng quan lịch sử sau đó ghi nhận hệ thống do Murray và Donald MacKinnon tham gia điều hành là một ví dụ sớm đáng chú ý của cách tiếp cận assessment center, trong đó kết luận không dựa vào một bài test duy nhất mà được tổng hợp từ nhiều người đánh giá và nhiều tình huống.
Điểm này có quan hệ khá rõ với Personology. Murray một lần nữa cố gắng hiểu con người thông qua nhiều nguồn dữ liệu và hành vi trong bối cảnh, thay vì chỉ thông qua một điểm số đơn lẻ.
Murray có từng lập hồ sơ tâm lý Adolf Hitler không?
Có. Trước và trong thời kỳ chiến tranh, Murray được chính phủ Hoa Kỳ giao tham gia xây dựng phân tích tâm lý về Adolf Hitler. Harvard ghi nhận ông được chính phủ tuyển dụng cho công việc này từ năm 1938.
Những hồ sơ như vậy có ý nghĩa lịch sử đối với sự phát triển của political psychology và psychological profiling, nhưng cần đọc thận trọng. Murray không trực tiếp đánh giá Hitler trong một cuộc phỏng vấn lâm sàng. Những suy luận được xây dựng từ dữ liệu tiểu sử, báo cáo và nguồn thông tin gián tiếp.
Vì vậy, đây không tương đương với một chẩn đoán lâm sàng hiện đại và không nên được sử dụng như bằng chứng rằng có thể chẩn đoán chính xác nhân cách của một người chỉ từ xa.
Điều gì đã xảy ra trong nghiên cứu sinh viên Harvard của Murray?
Từ cuối thập niên 1950 đến đầu thập niên 1960, Murray và các cộng sự tại Harvard Psychological Clinic nghiên cứu chuyên sâu một nhóm nam sinh viên trong một chương trình dài hạn về phát triển nhân cách.
Nghiên cứu không chỉ gồm một cuộc thẩm vấn. Người tham gia trải qua nhiều giờ phỏng vấn, trắc nghiệm nhân cách, dữ liệu tự thuật và các nhiệm vụ khác trong nhiều năm. Một nghiên cứu công bố sau này xác nhận một nhóm sinh viên Harvard được Murray và các cộng sự nghiên cứu chuyên sâu trong giai đoạn 1959–1962.
Phần gây tranh cãi nhất là các phiên dyadic disputation. Người tham gia trình bày những niềm tin hoặc triết lý cá nhân, sau đó đối mặt với một người khác có nhiệm vụ phản biện mạnh và mang tính cá nhân đối với những niềm tin đó. Phản ứng được quan sát và ghi lại để nghiên cứu cách cá nhân phản ứng dưới áp lực liên cá nhân.
Các báo cáo lịch sử về mức độ khắc nghiệt và ý nghĩa của những phiên này không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, gọi toàn bộ chương trình là “tra tấn tâm lý” dễ làm mất đi sự phân biệt giữa dữ kiện và đánh giá về sau. Tuy nhiên, quy trình cũng đặt ra những câu hỏi rõ ràng khi được nhìn qua chuẩn mực nghiên cứu hiện đại, đặc biệt về sự minh bạch đối với nguy cơ khó chịu, quyền riêng tư và cách sử dụng deception.
Ted Kaczynski có tham gia nghiên cứu của Murray không?
Có. Theodore Kaczynski, người nhiều năm sau trở thành Unabomber, từng là một trong những sinh viên tham gia chương trình nghiên cứu nhân cách của Murray tại Harvard.
Từ chi tiết này đã xuất hiện một câu chuyện phổ biến cho rằng thí nghiệm của Murray đã “tạo ra Unabomber”. Tuy nhiên, đây là một bước suy luận nhân quả không được dữ liệu chứng minh. Việc một người từng tham gia một nghiên cứu gây căng thẳng rồi nhiều năm sau thực hiện hành vi phạm tội không cho phép kết luận sự kiện trước gây ra sự kiện sau.
Kaczynski có một lịch sử phát triển dài, những quan điểm chính trị và công nghệ riêng, những trải nghiệm xã hội khác và nhiều năm cuộc sống sau Harvard trước khi bắt đầu chiến dịch đánh bom. Không có một thiết kế nghiên cứu nào cho phép tách riêng ảnh hưởng của thí nghiệm Murray khỏi tất cả những yếu tố đó.
Vì vậy, chi tiết Kaczynski nên được đưa vào bài với mục đích lịch sử và đạo đức nghiên cứu, không nên sử dụng như một câu chuyện “thí nghiệm tâm lý biến sinh viên thành khủng bố”.
Nghiên cứu của Murray có phải là MKUltra không?
Không có đủ bằng chứng để khẳng định chắc chắn như vậy. Sự liên hệ này thường xuất phát từ ba dữ kiện có thật: Murray từng làm việc cho OSS, CIA sau này thực hiện chương trình MKUltra về kiểm soát hành vi, và nghiên cứu Harvard của Murray bao gồm các tình huống stress.
Tuy nhiên, ba điểm có quan hệ về lịch sử không tự động chứng minh nghiên cứu Harvard là một subproject của MKUltra. Nhiều tài liệu của MKUltra đã bị tiêu hủy, khiến lịch sử chương trình có những khoảng trống, nhưng cho đến nay không có tài liệu công khai đủ mạnh để xác nhận chắc chắn nghiên cứu có Kaczynski thuộc MKUltra.
Cũng không có bằng chứng Kaczynski bị cho LSD trong nghiên cứu Murray. Vì vậy, bài viết khoa học nên phân biệt rõ giữa mối liên hệ đã được xác nhận với OSS và giả thuyết chưa được xác nhận về MKUltra.
Nghiên cứu đó sẽ được đánh giá thế nào theo chuẩn đạo đức hiện nay?
Không chính xác nếu nói mọi nghiên cứu gây stress tâm lý hiện nay đều “bị cấm hoàn toàn”. Các nghiên cứu có thể tạo khó chịu vẫn có thể được tiến hành nếu rủi ro hợp lý, có giá trị khoa học và đáp ứng yêu cầu đạo đức. Điểm khác biệt nằm ở mức độ bảo vệ người tham gia.
Theo Ethics Code của American Psychological Association, nghiên cứu thông thường cần có institutional approval và informed consent. Người tham gia cần được thông tin về thủ tục, quyền rút lui và các nguy cơ hoặc khó chịu có thể dự đoán hợp lý.
Deception chỉ được chấp nhận trong những điều kiện giới hạn. Đáng chú ý, APA quy định nhà nghiên cứu không được đánh lừa người tham gia về nghiên cứu mà họ có thể hợp lý dự đoán sẽ gây đau thể chất hoặc severe emotional distress. Khi deception được sử dụng hợp lệ, người tham gia cũng cần được debrief sớm nhất có thể.
Do đó, bài học từ lịch sử Murray không phải “tâm lý học hiện nay cấm mọi nghiên cứu stress”, mà là nghiên cứu trên người phải cân bằng câu hỏi khoa học với informed consent, khả năng rút lui, bảo vệ khỏi tổn hại và giám sát độc lập.
Di sản khoa học của Henry Murray còn lại gì?
Ảnh hưởng của Murray trải rộng qua nhiều lĩnh vực, nhưng không phải phần nào cũng có cùng mức độ bằng chứng hiện đại.
| Di sản | Cách nhìn hiện nay |
|---|---|
| Personology | Quan trọng về mặt lịch sử trong việc nhấn mạnh nghiên cứu con người toàn thể, lịch sử đời sống và nhiều nguồn dữ liệu |
| Need–Press | Đóng góp một mô hình sớm về tương tác giữa động lực cá nhân và môi trường |
| Need for achievement | Trở thành tiền đề cho những chương trình nghiên cứu động lực sau này, đặc biệt trong công trình của McClelland |
| TAT | Một công cụ lịch sử quan trọng với một số hệ thống scoring có bằng chứng, nhưng nhiều diễn giải projective truyền thống có nền psychometric hạn chế |
| Multimethod assessment | Ý tưởng sử dụng nhiều phương pháp và nhiều người đánh giá tiếp tục có ảnh hưởng trong personality assessment và personnel assessment |
| Nghiên cứu Harvard | Ngày nay cung cấp một trường hợp hữu ích để thảo luận về informed consent, deception, privacy và trách nhiệm đạo đức của nhà nghiên cứu |
Điểm đáng chú ý trong Murray là ông chống lại việc thu nhỏ một con người thành một vài biến tách biệt. Quan điểm đó có những điểm giao với nghiên cứu nhân cách theo hướng idiographic và narrative về sau. Tuy nhiên, sự tương đồng không có nghĩa toàn bộ Personology đã được tâm lý học hiện đại xác nhận.
Những hiểu lầm phổ biến về Henry Murray
| Hiểu lầm | Cách hiểu phù hợp hơn |
|---|---|
| Murray tự mình phát minh TAT | Christiana Morgan và Henry Murray đồng phát triển và đồng công bố phương pháp ban đầu |
| TAT có thể trực tiếp đọc vô thức | TAT tạo dữ liệu kể chuyện, nhưng giá trị phụ thuộc vào phương pháp scoring và không cho phép giải mã chắc chắn nội dung vô thức |
| Murray chỉ nghiên cứu người khỏe mạnh và chưa từng làm lâm sàng | Ông nghiên cứu mạnh về nhân cách ở người không phải bệnh nhân nhưng Harvard cũng ghi nhận ông từng thực hành psychoanalysis |
| Nghiên cứu Harvard biến Kaczynski thành Unabomber | Kaczynski có tham gia nghiên cứu nhưng không có bằng chứng cho quan hệ nhân quả này |
| Nghiên cứu Harvard chắc chắn là MKUltra | Murray có quan hệ lịch sử với OSS nhưng mối liên hệ trực tiếp giữa nghiên cứu này và MKUltra chưa được xác nhận chắc chắn |
| Mọi nghiên cứu gây stress hiện nay đều bị IRB cấm | Stress hoặc deception có thể được phép trong những điều kiện giới hạn, nhưng informed consent, quản lý rủi ro và các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt phải được đáp ứng |
| Toàn bộ hệ thống nhu cầu của Murray vẫn là mô hình chuẩn hiện nay | Hệ thống có ý nghĩa lịch sử và ảnh hưởng đến nghiên cứu động lực, nhưng tâm lý học hiện đại có nhiều mô hình nhu cầu khác |
Lưu ý học thuật
Lời kết
Henry Murray để lại một di sản khó gói gọn trong một nhãn. Personology và Explorations in Personality thể hiện tham vọng nghiên cứu một con người như một chỉnh thể, nơi động lực bên trong luôn tương tác với môi trường. Hệ thống Need–Press của ông cũng đặt ra một câu hỏi vẫn còn giá trị: muốn hiểu hành vi, liệu chỉ biết “người đó là người thế nào” đã đủ, hay còn phải biết họ đang sống trong hoàn cảnh nào?
TAT trở thành một trong những sản phẩm nổi tiếng nhất của truyền thống này, nhưng lịch sử của nó đồng thời cho thấy một công cụ có ảnh hưởng lớn không nhất thiết có mọi diễn giải được khoa học xác nhận. Giá trị psychometric cần được đánh giá ở từng hệ thống scoring và từng mục đích sử dụng cụ thể.
Cuối cùng, những nghiên cứu gây tranh luận của Murray nhắc đến một phần khác của lịch sử tâm lý học: tiến bộ khoa học không chỉ đến từ việc đặt ra những câu hỏi mới, mà còn từ việc thay đổi cách chúng ta bảo vệ những con người được mời tham gia để trả lời các câu hỏi đó.
Câu hỏi thường gặp về Henry Murray
Henry Murray nổi tiếng nhất với điều gì?
Murray nổi tiếng với Personology, hệ thống Need–Press, công trình Explorations in Personality và việc cùng Christiana Morgan phát triển Thematic Apperception Test.
TAT có phải bài test chẩn đoán bệnh tâm thần không?
Không nên sử dụng TAT như một công cụ độc lập để xác nhận chẩn đoán. Một số chỉ số và hệ thống scoring có bằng chứng thực nghiệm, nhưng chất lượng bằng chứng của các cách diễn giải TAT rất khác nhau.
TAT hoạt động như thế nào?
Người tham gia quan sát những hình ảnh tương đối mơ hồ và kể các câu chuyện dựa trên chúng. Những câu chuyện có thể được phân tích theo các hệ thống cụ thể để nghiên cứu chủ đề, động lực hoặc cách người kể tổ chức thông tin, nhưng không thể trực tiếp “đọc” vô thức.
Henry Murray có thực hiện thí nghiệm lên Ted Kaczynski không?
Kaczynski từng là người tham gia một chương trình nghiên cứu nhân cách dài hạn do Murray và các cộng sự tiến hành tại Harvard. Tuy nhiên, không có bằng chứng khoa học cho phép kết luận nghiên cứu đó gây ra các hành vi phạm tội sau này của Kaczynski.
Henry Murray có liên quan đến MKUltra không?
Murray từng làm việc cho OSS trong Thế chiến II, nhưng mối liên hệ trực tiếp giữa nghiên cứu sinh viên Harvard của ông và chương trình MKUltra của CIA chưa được chứng minh chắc chắn bằng tài liệu công khai hiện có.
Thuyết nhu cầu của Murray còn được sử dụng không?
Một số khái niệm có ảnh hưởng lâu dài, đặc biệt need for achievement và cách nhìn hành vi qua tương tác giữa nhu cầu với môi trường. Tuy nhiên, toàn bộ hệ thống nhu cầu năm 1938 không phải mô hình duy nhất hay tiêu chuẩn của khoa học động lực hiện nay.
Christiana Morgan đóng vai trò gì trong TAT?
Morgan là cộng sự quan trọng và đồng tác giả với Murray trong bài công bố TAT năm 1935. Vì vậy, lịch sử chính xác hơn nên ghi nhận TAT là sản phẩm phát triển chung của Morgan, Murray và môi trường nghiên cứu tại Harvard Psychological Clinic.
Tài liệu tham khảo học thuật
American Psychological Association. (2017). Ethical principles of psychologists and code of conduct. Xem quy chuẩn
Handler, L. (2001). Assessment of Men: Personality assessment goes to war by the Office of Strategic Services Assessment Staff. Journal of Personality Assessment, 76(3), 556–578. Xem nghiên cứu
Harvard University Department of Psychology. (n.d.). Henry Murray. Xem tiểu sử
Lilienfeld, S. O., Wood, J. M., & Garb, H. N. (2000). The scientific status of projective techniques. Psychological Science in the Public Interest, 1(2), 27–66. Xem nghiên cứu
Morgan, C. D., & Murray, H. A. (1935). A method for investigating fantasies: The Thematic Apperception Test. Archives of Neurology and Psychiatry, 34(2), 289–306. Xem nghiên cứu
Murray, H. A. (Ed.). (1938). Explorations in personality. Oxford University Press.
Office of Strategic Services Assessment Staff. (1948). Assessment of men: Selection of personnel for the Office of Strategic Services. Rinehart. Xem tài liệu
Shneidman, E. S. (1986). MAPS of the Harvard Yard. Journal of Personality Assessment, 50(3), 436–447. Xem nghiên cứu



