Nhận thức & Hành vi

Stonewalling Là Gì – Im Lặng Là Bức Tường Trong Giao Tiếp

Stonewalling là sự rút lui khỏi giao tiếp khi xung đột. Phân biệt với tạm nghỉ và im lặng trừng phạt, tìm hiểu cách trao đổi lại và khi cần ưu tiên an toàn.

Stonewalling - Khi Im Lặng Trở Thành Bức Tường Trong Giao Tiếp

Stonewalling, thường được hiểu là “dựng bức tường” trong giao tiếp, là tình trạng một người rút khỏi cuộc trao đổi đến mức tương tác gần như bị chặn lại. Họ có thể im lặng, trả lời rất ít, quay đi hoặc ngừng tham gia khi xung đột đang diễn ra. Tuy nhiên, không phải mọi lần im lặng đều là stonewalling. Một người chủ động xin tạm nghỉ, nói rõ lý do và hẹn thời điểm quay lại cuộc trao đổi đang làm một việc khác với việc để đối phương chờ vô thời hạn.

Để hiểu một tình huống, cần nhìn vào điều xảy ra trước đó, cách hai người thông báo nhu cầu, mức độ lặp lại và ảnh hưởng của hành vi. Chỉ nhìn thấy một người im lặng chưa đủ để biết họ đang quá tải, né tránh, cố kiểm soát hay đơn giản là chưa thể phản hồi. Nếu sự im lặng đi cùng đe dọa, kiểm soát hoặc bạo lực, ưu tiên lúc đó là an toàn, không phải cố biến tình huống thành một bài tập giao tiếp mà cả hai phải nỗ lực ngang nhau.

Stonewalling là gì trong một cuộc xung đột?

The Gottman Institute mô tả stonewalling là tình trạng người nghe rút khỏi tương tác trong khi xung đột đang diễn ra, thường có thể xuất hiện cùng trạng thái quá tải. Khái niệm này hữu ích vì nó giúp gọi tên một mẫu giao tiếp, nhưng nó không giải thích được mọi trường hợp một người không trả lời. Điều quan trọng là phân biệt hành vi có thể quan sát với giả thuyết về lý do đằng sau hành vi đó.

Ví dụ, một người muốn bàn về việc chia chi phí trong nhà, nhưng người kia quay đi và không đáp dù vẫn ở đó. Cuộc nói chuyện dừng lại và không có thỏa thuận nào về việc sẽ bàn tiếp khi nào. Đây là tình huống có thể đặt câu hỏi về sự rút khỏi giao tiếp. Nhưng nếu người kia nói “tôi đang quá căng, chúng ta bàn lại lúc tám giờ” và thực sự quay lại vào thời điểm đã hẹn, ý nghĩa của khoảng dừng đã khác.

Cũng không nên dùng stonewalling như một nhãn bao trùm mọi hành vi gây khó chịu. Một người chưa đọc tin nhắn, đang làm việc, gặp khó khăn trong việc diễn đạt hoặc chưa thể nói vào thời điểm đó có thể cần một cách hiểu khác. Phản hồi chậm không tự động là stonewalling, và một cuộc trò chuyện ngắn cũng chưa đủ để xác định một mẫu giao tiếp trong quan hệ.

Im lặng, tạm nghỉ và “silent treatment” khác nhau thế nào?

Sự im lặng chỉ là biểu hiện bên ngoài. Điều cần xem xét là điều gì đang xảy ra xung quanh sự im lặng đó. Một khoảng nghỉ có thể là lựa chọn có trách nhiệm nếu người đó nói rõ mình cần dừng, giữ sự an toàn và có kế hoạch quay lại vấn đề sau đó.

Silent treatment, thường được hiểu là im lặng để trừng phạt hoặc cố tình không công nhận người kia, đặt ra một câu hỏi khác về mục đích và kiểm soát. Rusnak (2023) trên The Gottman Institute thảo luận sự khác nhau về ý định giữa stonewalling và silent treatment. Tuy nhiên, người đứng bên ngoài không thể trực tiếp đọc được ý định của người khác, vì vậy không nên chỉ nhìn sự im lặng rồi khẳng định chắc chắn lý do phía sau.

Thay vì cố tìm một nhãn thật hoàn hảo ngay lập tức, có thể chú ý vào những điều kiểm tra được: người đó có nói mình cần nghỉ không, có hẹn thời điểm quay lại không, những nhu cầu thiết yếu có bị bỏ mặc không và việc nối lại giao tiếp có bị đặt điều kiện rằng bạn phải phục tùng hay xin lỗi trước hay không. Những câu hỏi cụ thể này thường hữu ích hơn việc tranh luận tên gọi khi bạn đang cố hiểu ảnh hưởng của tình huống lên mình.

Mẫu “đòi hỏi – rút lui” có thể hình thành như thế nào?

Demand–withdraw, có thể hiểu là mẫu “đòi hỏi – rút lui”, mô tả tình huống trong đó một người liên tục thúc đẩy việc trao đổi hoặc yêu cầu thay đổi, còn người kia ngày càng tránh né hoặc rút khỏi cuộc tương tác. Ví dụ, càng không nhận được câu trả lời, người A càng hỏi dồn. Càng bị hỏi dồn, người B càng đóng lại. Hai hành động có thể nối tiếp và làm nhau mạnh hơn.

Một tổng quan phân tích gộp của Schrodt, Witt và Shimkowski (2014) tổng hợp 74 nghiên cứu với 14.255 người tham gia về mẫu demand–withdraw và các kết quả cá nhân, quan hệ và giao tiếp. Phân tích gộp là phương pháp kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu để xem một mối liên hệ có xuất hiện tương đối nhất quán hay không. Nguồn này hỗ trợ việc mẫu demand–withdraw có liên hệ với nhiều khó khăn trong quan hệ.

Tuy nhiên, kết quả đó không có nghĩa một lần rút khỏi cuộc nói chuyện chắc chắn sẽ dẫn đến chia tay, cũng không thể dùng để tính xác suất tương lai cho một cặp đôi cụ thể. Demand–withdraw cũng là khái niệm rộng hơn stonewalling. Không phải mọi nghiên cứu về mẫu đòi hỏi – rút lui đều đang đo riêng hành vi “dựng bức tường” trong giao tiếp.

Quá tải có thể giải thích một phần, nhưng không xóa trách nhiệm

Khi tranh luận trở nên căng thẳng, một người có thể cảm thấy tim đập nhanh, khó theo dõi lời nói hoặc lo rằng nếu tiếp tục họ sẽ nói điều gây tổn thương. The Gottman Institute xem việc nhận ra trạng thái quá tải và dành thời gian tự làm dịu là một phần có thể hỗ trợ cuộc trao đổi. Tuy vậy, không thể nhìn vẻ bình thản bên ngoài rồi kết luận một người đang thật sự bình tĩnh, cũng không thể thấy họ im lặng rồi tự suy ra rằng họ đang phân ly hoặc mang sang chấn.

Một người nói “tôi không biết nói gì nữa” có thể thật sự cần giảm nhịp. Nhưng nếu tình huống này lặp lại, hai người vẫn cần bàn cách thông báo và quay lại vấn đề sau đó. Lý do “tôi quá tải” có thể giúp giải thích hành vi, nhưng không tự giải quyết việc những vấn đề quan trọng liên tục bị bỏ lại.

Ở chiều ngược lại, cũng không nên ép một người đang quá tải phải tiếp tục tranh luận chỉ để có câu trả lời ngay. Có thể dừng cuộc trao đổi trong điều kiện an toàn rồi quay lại sau. Mục tiêu không phải tìm xem ai có hệ thần kinh “đúng” hơn, mà là tìm cách để cả nhu cầu nghỉ lẫn vấn đề cần giải quyết đều không biến mất.

Mô tả điều đang xảy ra trước khi gán động cơ

Câu “khi tôi hỏi về kế hoạch cuối tuần, bạn không đáp và đi khỏi phòng” mô tả một điều có thể quan sát. Câu “bạn im lặng vì muốn kiểm soát tôi” đã thêm một kết luận về ý định. Có thể kết luận đó đúng trong một số hoàn cảnh, nhưng muốn biết cần thêm thông tin và bối cảnh. Tách hành vi quan sát được khỏi suy đoán về động cơ giúp cuộc trao đổi rõ hơn khi tình huống vẫn đủ an toàn để nói chuyện.

Một cách diễn đạt có thể là: “Tôi chưa biết bạn đang cần nghỉ hay không muốn bàn chuyện này. Bạn có thể nói khi nào mình trao đổi lại không?”. Đây chỉ là ví dụ về cách diễn đạt nhu cầu, không phải một kỹ thuật trị liệu đã được chứng minh có hiệu quả trong mọi quan hệ. Câu hỏi cũng không bảo đảm người kia sẽ trả lời, nhưng nó cho biết rõ bạn đang cần một thỏa thuận cụ thể.

Nếu một người thường xuyên phủ nhận những điều rõ ràng đã xảy ra hoặc dùng việc ngừng giao tiếp để buộc bạn làm theo, bạn không cần phải xác định chính xác động cơ của họ trước khi tìm hỗ trợ. Hành vi, mức độ lặp lại và ảnh hưởng lên bạn đã là những thông tin đáng xem xét. Khi có nguy cơ, sự an toàn quan trọng hơn việc tìm một cách nói hoàn hảo.

Một khoảng nghỉ cần có điều gì?

Hướng dẫn của The Gottman Institute khuyến nghị báo hiệu khi cần nghỉ và dành thời gian làm dịu trước khi tiếp tục cuộc trao đổi. Trong thực tế, điều quan trọng không phải một con số phút cố định mà là hai người hiểu được cách xin nghỉ, biết khi nào sẽ quay lại và biết phải báo thế nào nếu một người vẫn chưa sẵn sàng.

Ví dụ: “Tôi đang khó theo dõi. Tôi muốn nghỉ và quay lại lúc tám giờ tối để bàn tiếp việc chi phí”. Câu này cho người kia ba thông tin: trạng thái hiện tại, nhu cầu cần nghỉ và cam kết sẽ quay lại. Nếu đến thời điểm đó vẫn chưa thể nói chuyện, người yêu cầu nghỉ có thể báo lại và đề nghị một thời điểm thực tế khác thay vì để đối phương tiếp tục chờ và tự đoán.

Khoảng nghỉ cũng không nên trở thành lý do để bỏ mặc những trách nhiệm thiết yếu. Nếu hai người đang chăm sóc trẻ hoặc có một việc cần xử lý ngay, cần thống nhất phần việc trước khi tách ra nếu hoàn cảnh cho phép. Khoảng nghỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải quyền miễn trách nhiệm hoặc một cách giành phần thắng.

Quay lại bằng một vấn đề đủ nhỏ để cùng hiểu

Khi cuộc trao đổi được nối lại, có thể bắt đầu từ vấn đề cụ thể đã bị bỏ dở thay vì mở lại toàn bộ lịch sử quan hệ. Chẳng hạn: “Hôm nay mình cần thống nhất ai đón con thứ sáu”. Sau khi giải quyết việc trước mắt, hai người có thể dành một cuộc nói chuyện riêng về cách mình thường xử lý xung đột.

Mỗi người cũng có thể nhắc lại điều mình vừa hiểu trước khi phản hồi: “Bạn lo lịch làm khiến mình không đón được, đúng không?”. Việc nhắc lại không có nghĩa là đồng ý với mọi yêu cầu. Nó chỉ giúp kiểm tra xem hai người có đang bàn cùng một vấn đề hay không.

Điều quan trọng là không biến sự hợp tác thành nghĩa vụ chỉ của người đang chờ câu trả lời. Người rút khỏi cuộc trao đổi cần chịu trách nhiệm cho việc thông báo và tham gia lại. Người muốn tiếp tục nói cũng cần tôn trọng giới hạn an toàn và tránh đe dọa. Không ai có thể một mình thực hiện cam kết thay cho cả hai người.

Nếu bạn là người thường đóng lại khi xung đột

Bạn có thể bắt đầu bằng việc nhận ra thời điểm mình không còn tham gia được vào cuộc trao đổi. Không cần tự gắn nhãn “tôi là người độc hại”. Một mô tả cụ thể hữu ích hơn, chẳng hạn: “Khi cuộc nói chuyện tăng giọng, tôi thường không nói nữa và cũng không hẹn lúc bàn lại”. Việc mô tả như vậy giúp xác định điều cần thay đổi mà không phủ nhận ảnh hưởng lên người kia.

Một lời nhận trách nhiệm có thể là: “Hôm qua tôi đi khỏi cuộc nói chuyện mà không báo. Tôi hiểu bạn bị bỏ lại với vấn đề. Tôi muốn thống nhất cách xin nghỉ và trở lại”. Tuy nhiên, lời nói cần đi cùng hành động. Khó khăn của bản thân không nên trở thành lý do để yêu cầu người kia chấp nhận vô thời hạn việc những vấn đề quan trọng không được bàn đến.

Nếu bạn đóng lại vì sợ bị đe dọa, bị đánh hoặc bị kiểm soát, hoàn cảnh đã khác với một bất đồng trong quan hệ an toàn. Trong trường hợp đó, không nên tự ép mình phải giao tiếp nhiều hơn chỉ để đáp ứng một chuẩn về “giao tiếp lành mạnh”. Im lặng để bảo vệ bản thân trong tình huống nguy hiểm không nên bị đánh đồng với việc cố tình trừng phạt người khác.

Nếu bạn là người liên tục chờ câu trả lời

Bạn có thể nói nhu cầu và giới hạn của mình mà không phải nhắn liên tục. Ví dụ: “Tôi sẵn sàng bàn lại khi cả hai có thể nói chuyện. Tôi cần biết khi nào vấn đề này được trao đổi”. Nếu không có phản hồi, bạn vẫn cần quyết định những phần thuộc trách nhiệm của mình, đặc biệt khi có việc cần xử lý trước một thời hạn cụ thể.

Cũng cần phân biệt giữa mong muốn người khác hợp tác và khả năng buộc họ hợp tác. Một mẫu câu đúng không tạo ra quyền kiểm soát phản ứng của đối phương. Nếu mẫu giao tiếp lặp lại và bạn thường phải từ bỏ nhu cầu của mình chỉ để kết thúc sự im lặng, có thể cần tìm hỗ trợ phù hợp để xem xét các lựa chọn thay vì tiếp tục tìm một câu nói “đúng” hơn.

Việc không được trả lời có thể khiến bạn buồn, lo hoặc cảm thấy bị bỏ rơi, nhưng những cảm xúc đó cũng không tự chứng minh người kia có một rối loạn nhân cách. Bạn có thể vừa công nhận cảm xúc của mình, vừa giữ sự thận trọng về động cơ của người khác. Khi cần trao đổi với người đáng tin, hãy bắt đầu từ những sự việc cụ thể đã xảy ra.

Stonewalling qua tin nhắn cần được hiểu theo bối cảnh

Không có một khoảng thời gian phản hồi chung áp dụng cho mọi mối quan hệ. Một người có thể đang làm việc, ngủ, chưa đọc tin nhắn hoặc chưa thể trả lời. Trước khi xem một khoảng im lặng là vấn đề, cần xem hai người đã có thỏa thuận gì và nội dung tin nhắn cần được xử lý gấp đến mức nào.

Ví dụ, câu “Bạn có thể xác nhận trước sáu giờ để tôi đặt vé không?” nêu một nhu cầu có thời hạn. Nếu chưa nhận được câu trả lời, bạn có thể thực hiện phương án mình đã thông báo trước. Cách xử lý này khác với việc gửi nhiều tin nhắn liên tục để kiểm tra tình cảm của người kia thông qua tốc độ phản hồi.

Trạng thái “đang hoạt động” trên mạng xã hội cũng không phải bằng chứng chắc chắn rằng người kia đang cố tình gây đau khổ. Tuy nhiên, nếu sự im lặng lặp lại sau mỗi lần bạn nêu giới hạn và chỉ kết thúc khi bạn xin lỗi hoặc làm theo yêu cầu, điều đáng chú ý là mẫu lặp lại và điều kiện để giao tiếp được nối lại, chứ không chỉ số giờ người đó không trả lời.

Khi nào đây là vấn đề an toàn?

World Health Organization (WHO), Tổ chức Y tế Thế giới, mô tả bạo lực từ bạn tình có thể bao gồm tổn hại tâm lý và hành vi kiểm soát bên cạnh bạo lực thể chất hoặc tình dục. Vì vậy, khi sự im lặng đi cùng đe dọa, giam giữ, kiểm soát tiền bạc, ép buộc hoặc bạo lực, tình huống không còn phù hợp để xử lý chỉ bằng hướng dẫn giao tiếp cặp đôi.

Không nên mặc định rằng cả hai người phải cùng tham gia trị liệu trước khi người bị ảnh hưởng được hỗ trợ riêng. Nếu có nguy cơ tức thời, cần tìm trợ giúp khẩn cấp phù hợp và người đáng tin trong điều kiện an toàn. Nếu chưa có nguy cơ ngay lập tức nhưng bạn sợ phản ứng của đối phương, có thể cân nhắc trao đổi riêng với người có chuyên môn về bạo lực và an toàn.

Trong những tình huống như vậy, không nên dùng bài viết này để tự tiến hành một cuộc đối đầu nếu điều đó có thể làm tăng nguy cơ.

Có thể thay đổi mẫu giao tiếp này không?

Mẫu giao tiếp có thể được xem xét và thay đổi khi hai người đều muốn tham gia và hoàn cảnh đủ an toàn. Tuy nhiên, không có một phương pháp duy nhất bảo đảm phù hợp với mọi cặp đôi. Nếu tìm hỗ trợ chuyên môn, nên hỏi người cung cấp dịch vụ về phạm vi chuyên môn, mục tiêu làm việc và cách họ đánh giá tình huống.

Khi một người không muốn tham gia hoặc liên tục không tôn trọng giới hạn, người còn lại vẫn có thể tìm hỗ trợ cá nhân để làm rõ điều mình đang trải qua, những lựa chọn thực tế và mức độ an toàn. Không cần chờ đối phương đồng ý thay đổi mới được tìm sự hỗ trợ cho bản thân.

Lưu ý học thuật

Tài liệu tham khảo học thuật

Schrodt, P., Witt, P. L., & Shimkowski, J. R. (2014). A meta-analytical review of the demand/withdraw pattern of interaction and its associations with individual, relational, and communicative outcomes. Communication Monographs, 81(1), 28–58. Xem nghiên cứu

Rusnak, K. (2023, July 31). Stonewalling vs the silent treatment: Are they the same? The Gottman Institute. Xem nguồn

The Gottman Institute. (n.d.). The four horsemen: Stonewalling. Xem nguồn

World Health Organization. (n.d.). Violence against women. Xem nguồn