Parentification là tình trạng trẻ gánh vai trò chăm sóc hoặc trách nhiệm của người lớn vượt quá mức phù hợp với giai đoạn phát triển. Có thể hiểu đây là sự đảo vai trong gia đình: trẻ phải lo cho nhu cầu của người khác trong khi nhu cầu được chăm sóc của chính mình bị đặt sang một bên. Trách nhiệm ấy có thể là việc nhà, chăm người thân hoặc giữ cho cha mẹ ổn định về cảm xúc.
Không phải cứ trẻ rửa bát, chăm em hay an ủi cha mẹ là parentification. Điều cần xem xét là trẻ đang giúp một phần hay phải chịu trách nhiệm chính, có người lớn hỗ trợ không và việc đó ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ ra sao. Cùng Trần Toàn Psy phân biệt để không biến mọi đóng góp trong gia đình thành dấu hiệu tổn thương.
Hai dạng trách nhiệm thường được nhắc đến
Trong tài liệu nghiên cứu, trách nhiệm chăm sóc thường được phân biệt thành dạng thực tế và dạng cảm xúc. Champion và cộng sự (2009) trình bày hai nhóm này để mô tả trẻ đang làm gì trong gia đình. Hai dạng có thể cùng xuất hiện, nên không cần ép một trải nghiệm vào duy nhất một ô.
Gánh trách nhiệm thực tế
Instrumental parentification liên quan đến việc duy trì sinh hoạt gia đình, như lo bữa ăn, quản lý việc nhà hoặc chịu trách nhiệm chăm người thân. Tên nhiệm vụ chưa đủ để xác định sự đảo vai. Cần xem trách nhiệm ấy có vượt khả năng của trẻ và thay thế phần việc mà người lớn phải đảm nhận hay không.
Ví dụ giả định, một trẻ phụ chuẩn bị bữa tối trong lúc người lớn cùng làm khác với việc phải tự lo các bữa ăn hằng ngày cho cả nhà. Ở tình huống thứ hai, hãy hỏi ai hướng dẫn, ai tiếp nhận khi trẻ không làm được và việc đó có khiến trẻ thường xuyên bỏ học hay nghỉ ngơi không. Ví dụ nhằm làm rõ vai trò, không đặt một chuẩn tuổi để trẻ tự quản lý việc nhà.
Gánh trách nhiệm cảm xúc
Emotional parentification liên quan đến việc trẻ phải đáp ứng nhu cầu cảm xúc của người thân như một người chăm sóc. Chẳng hạn, trẻ bị đặt vào vai người tâm sự chính của cha mẹ hoặc người đứng giữa xung đột. Một lần quan tâm, hỏi han không tự tạo thành mô hình trách nhiệm này.
Hãy so sánh hai lời nói giả định: “Hôm nay mẹ buồn, mẹ sẽ tìm người lớn để trao đổi” và “Chỉ có con hiểu mẹ, con phải làm bố thay đổi”. Câu thứ hai đặt lên trẻ một việc mà trẻ không thể kiểm soát. Điểm cần xem lại là trách nhiệm được giao cho trẻ, không phải chuyện cha mẹ có được bộc lộ cảm xúc hay không.
Giúp gia đình khác với gánh vai trò người lớn ở đâu?
East (2010) lưu ý sự khác biệt giữa trẻ hỗ trợ việc chăm sóc cùng người lớn và trẻ phải chịu trách nhiệm chính. Khi xem xét trải nghiệm, còn cần hiểu mức tham gia, sự tự nguyện và hoàn cảnh. Không nên lấy một việc riêng lẻ hoặc một số giờ cố định làm phép thử parentification.
| Điều cần hỏi | Ví dụ hỗ trợ có giới hạn | Tình huống cần xem lại |
|---|---|---|
| Ai chịu trách nhiệm cuối cùng? | Người lớn phân công, hướng dẫn và tiếp nhận khi cần. | Trẻ bị coi là người duy nhất phải giải quyết. |
| Trẻ có thể nói ra khó khăn không? | Trẻ được trao đổi khi chưa biết làm hoặc quá mệt. | Trẻ bị trách là ích kỷ nếu nói mình không làm nổi. |
| Việc đó chiếm chỗ của điều gì? | Trẻ vẫn có thời gian cho nhu cầu của mình. | Trẻ liên tục bỏ học, thiếu ngủ hoặc bỏ hoạt động bạn bè. |
| Cảm xúc của người lớn do ai xử lý? | Trẻ có thể quan tâm, người lớn vẫn tìm hỗ trợ phù hợp. | Trẻ phải giữ cha mẹ bình tĩnh hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa họ. |
Bảng trên là gợi ý biên tập để nhìn rõ sự phân công, không phải thang đo hay danh sách chẩn đoán. Một trẻ nói “con làm được” vẫn cần được hỏi về phần việc cụ thể. Ngược lại, việc trẻ không thích một nhiệm vụ cũng chưa đủ để kết luận gia đình đang có sự đảo vai.
Vì sao gia đình có thể rơi vào sự đảo vai?
East (2010) bàn đến những hoàn cảnh như bệnh kéo dài, khó khăn kinh tế hoặc thay đổi trong gia đình có thể làm tăng nhu cầu chăm sóc. Khi nguồn hỗ trợ thiếu, phần việc ấy có thể dồn sang trẻ. Đây là những bối cảnh cần tìm hiểu, không phải căn cứ kết luận mọi gia đình gặp khó khăn đều có parentification.
Ví dụ, một gia đình đang chăm người thân bị bệnh có thể cần thêm người hỗ trợ đưa đón, chuẩn bị bữa ăn hoặc liên hệ dịch vụ. Nếu chỉ nói “cha mẹ đừng giao việc cho con” mà không nhìn phần thiếu hụt ấy, vấn đề thực tế vẫn còn. Hiểu hoàn cảnh giúp tìm cách chia sẻ trách nhiệm, đồng thời không bỏ qua nhu cầu của trẻ.
Nghiên cứu nói gì về ảnh hưởng?
Tổng quan của Dariotis và cộng sự (2023) tổng hợp 95 nghiên cứu và ghi nhận kết quả đa dạng. Một số nghiên cứu cho thấy khó khăn cảm xúc, hành vi hoặc sức khỏe, trong khi một số ghi nhận khả năng ứng phó tích cực. Sự hỗ trợ và cách trẻ cảm nhận trải nghiệm cũng là những yếu tố được xem xét.
Phân tích gộp của Hooper và cộng sự (2011), gồm 12 nghiên cứu với 2.472 người, ghi nhận tương quan nhỏ giữa parentification được hồi tưởng từ tuổi thơ và khó khăn tâm lý khi trưởng thành, với hệ số tương quan khoảng 0,14. Đây không phải tỷ lệ 14% người sẽ có rối loạn. Kết quả cũng không chứng minh riêng parentification gây ra mọi khó khăn về sau.
Một người có thể vừa trân trọng kỹ năng đã học được, vừa thấy buồn vì mình từng phải gánh quá nhiều. Hai cách nhìn không loại trừ nhau. Có mặt tích cực không khiến gánh nặng trở nên cần thiết, còn gặp khó khăn cũng không có nghĩa tương lai đã được định sẵn.
Gia đình có thể bắt đầu xem lại từ đâu?
Thay vì hỏi ngay “con có bị parentification không?”, hãy bắt đầu từ việc đang diễn ra: con làm gì, khi nào, cùng ai và phải bỏ điều gì để làm. Những câu hỏi này giúp cuộc trao đổi cụ thể hơn. Đây là gợi ý xem lại sinh hoạt, không phải một chương trình can thiệp đã được kiểm chứng.
Chẳng hạn, “Tuần này việc chăm em khiến con không làm kịp bài vào những hôm nào?” dễ trả lời hơn “Con có thấy tuổi thơ bị lấy mất không?”. Sau khi nghe, người lớn cần tìm xem phần nào có thể nhận lại hoặc chia sẻ với nguồn hỗ trợ khác. Đừng chỉ khen trẻ giỏi rồi giữ nguyên mọi trách nhiệm.
Với chuyện cảm xúc, người lớn có thể nói rõ: “Con có thể quan tâm, nhưng không phải giải quyết mâu thuẫn của bố mẹ.” Điều cần đi cùng câu nói là cách xử lý thực tế, chẳng hạn không yêu cầu trẻ chọn bên hoặc chuyển lời trong tranh cãi. Một lời trấn an sẽ khó có ý nghĩa nếu trẻ vẫn bị giao đúng vai trò cũ.
Nếu bạn còn nhỏ và đang gánh phần việc khiến mình không an toàn hoặc quá sức, có thể tìm một người lớn đáng tin như người thân hoặc người phụ trách hỗ trợ tại trường. Không cần tự giải quyết toàn bộ vấn đề của gia đình hay đối đầu khi điều đó có thể dẫn đến đe dọa, bạo lực. Khi có nguy hiểm trước mắt, ưu tiên tìm hỗ trợ khẩn cấp tại địa phương.
Nếu bạn đang nhìn lại tuổi thơ của mình
Khó nhờ giúp đỡ, cảm thấy có lỗi khi nghỉ hoặc hay lo cho cảm xúc người khác không tự chứng minh bạn từng trải qua parentification. Có thể bắt đầu từ một tình huống hiện tại và hỏi: “Mình đã nhận trách nhiệm nào, phần nào thực sự thuộc quyền mình?” Câu hỏi ấy giúp mô tả khó khăn mà chưa cần xác định một nguyên nhân duy nhất từ tuổi thơ.
Ví dụ, bạn thường hủy kế hoạch riêng để giải quyết mọi bất đồng trong gia đình. Điều đáng xem xét là việc này ảnh hưởng đến bạn ra sao và mọi người đang mong đợi điều gì. Nếu khó khăn kéo dài, bạn có thể trao đổi với người có chuyên môn để được đánh giá và lựa chọn hỗ trợ phù hợp, thay vì tự chọn một liệu pháp chỉ dựa trên nhãn parentification.
Lưu ý học thuật
Trẻ có thể đóng góp mà vẫn được chăm sóc
Điều cần giữ không phải là một tuổi thơ hoàn toàn không có trách nhiệm. Đó là việc trẻ được hỗ trợ, được nói ra khó khăn và vẫn có không gian cho những nhu cầu của mình. Trẻ có thể giúp gia đình mà không phải trở thành người chịu trách nhiệm giữ cả gia đình ổn định.
Tài liệu tham khảo học thuật
Champion, J. E., Jaser, S. S., Reeslund, K. L., Simmons, L., Potts, J. E., Shears, A. R., & Compas, B. E. (2009). Caretaking behaviors by adolescent children of mothers with and without a history of depression. Journal of Family Psychology, 23(2), 156–166. Xem nghiên cứu.
Dariotis, J. K., Chen, F. R., Park, Y. R., Nowak, M. K., French, K. M., & Codamon, A. M. (2023). Parentification vulnerability, reactivity, resilience, and thriving: A mixed methods systematic literature review. International Journal of Environmental Research and Public Health, 20(13), Article 6197. Xem nghiên cứu.
East, P. L. (2010). Children’s provision of family caregiving: Benefit or burden? Child Development Perspectives, 4(1), 55–61. Xem nghiên cứu.
Hooper, L. M., DeCoster, J., White, N., & Voltz, M. L. (2011). Characterizing the magnitude of the relation between self-reported childhood parentification and adult psychopathology: A meta-analysis. Journal of Clinical Psychology, 67(10), 1028–1043. Xem nghiên cứu.




