Tính cách & Bản sắc

Trẻ có năng lực trí tuệ cao (Gifted Child): Khi kỳ vọng thành tích trở thành áp lực

Chiếc kệ nét mảnh võng xuống vì treo kín huy chương và cúp nhỏ, có vết nứt ở chân giá đỡ; chữ Trẻ có năng lực trí tuệ cao

“Thiên tài nhí” là cách gọi truyền thông hấp dẫn nhưng không phải một chẩn đoán tâm lý. Trong giáo dục và nghiên cứu, người ta thường sử dụng các khái niệm như năng khiếu (giftedness), năng lực cao (high ability) hoặc năng khiếu trí tuệ (intellectual giftedness) để nói về những trẻ thể hiện năng lực nổi bật ở một hoặc nhiều lĩnh vực.
Năng lực cao không có nghĩa trẻ sẽ phát triển giống một người trưởng thành thu nhỏ. Một em có thể giải toán vượt xa tuổi nhưng vẫn cần được hỗ trợ cảm xúc, vui chơi, kết bạn và học cách đối diện thất bại như những trẻ khác.

Cũng không có cơ sở để mặc định mọi trẻ có năng lực trí tuệ cao đều cô đơn, lo âu hoặc “bị tài năng hành hạ”. Bằng chứng về sức khỏe cảm xúc ở nhóm này khá không đồng nhất. Vấn đề cần chú ý hơn là mức độ phù hợp giữa khả năng của trẻ, môi trường học tập và kỳ vọng của người lớn.

Cùng Trần Toàn Psy tìm hiểu nhé!

Trẻ có năng lực trí tuệ cao (gifted child) được hiểu như thế nào?

Không có một định nghĩa duy nhất được sử dụng trên toàn thế giới. Một tổng quan của các tổng quan cho biết vẫn thiếu đồng thuận quốc tế về thuật ngữ và đặc điểm lâm sàng của nhóm này (Desvaux et al., 2024). Ngay trong các nghiên cứu, cách xác định cũng khác nhau, có nghiên cứu dựa trên thành tích học tập (ví dụ 2,5% hoặc 5% học sinh giỏi nhất lớp), có nghiên cứu dựa trên chỉ số IQ từ 130 trở lên, tức cao hơn mức trung bình hai độ lệch chuẩn (Tourreix et al., 2023).

So sánh hai cách xác định trẻ có năng lực trí tuệ cao trong các nghiên cứu: dựa trên thành tích học tập, ví dụ 2,5 hoặc 5 phần trăm học sinh giỏi nhất lớp, và dựa trên chỉ số IQ từ 130 trở lên, tức cao hơn mức trung bình hai độ lệch chuẩn

Một số hệ thống nhấn mạnh khả năng trí tuệ tổng quát, trong khi những hệ thống khác còn xem xét năng lực học thuật, sáng tạo, nghệ thuật hoặc khả năng đặc biệt trong từng lĩnh vực.
Vì vậy, năng khiếu trí tuệ không nên được rút gọn thành câu “IQ trên một con số nào đó thì là thiên tài”. Công cụ và tiêu chí còn phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá và hệ thống giáo dục. “Thần đồng”, tức trẻ đạt trình độ biểu diễn rất cao trong một lĩnh vực từ sớm, cũng không tự động đồng nghĩa với mọi cách xác định năng khiếu trí tuệ.

Trẻ có năng lực trí tuệ cao có dễ mắc vấn đề tâm lý hơn không?

Tổng quan hệ thống của Tasca et al. (2024) gồm 19 nghiên cứu, phần lớn về trẻ em và vị thành niên, không tìm thấy một kết luận thống nhất về khó khăn cảm xúc và hành vi. Một số nghiên cứu ghi nhận lo âu, thu mình hoặc khó khăn hành vi cao hơn ở một số mẫu, trong khi những nghiên cứu khác không tìm thấy khác biệt rõ. Một tổng quan hệ thống khác về các đặc điểm ngoài nhận thức ở trẻ em và vị thành niên có năng lực trí tuệ cao cũng không ủng hộ kết luận rằng có một hồ sơ ổn định phân biệt nhóm này với bạn cùng lứa, và nhiều khác biệt được ghi nhận lại nghiêng về phía có lợi cho trẻ năng lực cao (Tourreix et al., 2023).

Do đó, không nên nói năng lực trí tuệ cao tự nó là yếu tố bảo vệ tuyệt đối cũng như không nên xem nó là nguy cơ bệnh lý. Sự khác biệt về tiêu chí chọn mẫu, độ tuổi và công cụ đo khiến việc áp một kết luận chung cho mọi trẻ có năng lực cao trở nên không phù hợp.

“Phát triển không đồng đều” có nghĩa gì?

Trong nghiên cứu lâm sàng, “phát triển không đồng đều” (developmental asynchrony) được dùng để chỉ một kiểu phát triển không đồng nhất, thể hiện qua sự chênh lệch đáng kể giữa điểm ngôn ngữ và điểm hiệu suất trên thang trí tuệ Wechsler (Guénolé et al., 2015). Các tác giả cho rằng kiểu phát triển này đáng được khảo sát thêm khi xem xét khó khăn cảm xúc và hành vi ở trẻ có năng lực cao. Nghiên cứu đó khảo sát những trẻ được chuyển đến phòng khám vì khó khăn cảm xúc hoặc học tập, nên không cho biết kiểu phát triển này phổ biến đến mức nào ở trẻ nói chung.

Ngoài nghĩa được đo bằng chỉ số Wechsler ở trên, trong đời sống cụm từ này còn được dùng theo nghĩa rộng hơn, chẳng hạn một trẻ có khả năng suy luận hoặc vốn từ cao hơn mức điển hình của tuổi nhưng vẫn có nhu cầu cảm xúc đúng với lứa tuổi. Trẻ có thể tranh luận như người lớn nhưng vẫn khó chịu dữ dội khi thua một trò chơi. Đây là ví dụ minh họa, không phải mô tả mọi trẻ.

Nghiên cứu nêu trên không đo khoảng cách giữa năng lực nhận thức và phát triển cảm xúc.
Điều này không phải nghịch lý. Các lĩnh vực phát triển của con người không bắt buộc tiến với tốc độ giống nhau. Tuy nhiên, cũng không nên mặc định mọi trẻ có năng lực trí tuệ cao đều có một kiểu phát triển không đồng đều giống hệt nhau.

Minh họa ba đường ngang song song, mỗi đường có một chấm tròn ở vị trí khác nhau, gợi ý các lĩnh vực phát triển của con người không bắt buộc tiến với tốc độ giống nhau

Khi nào tài năng biến thành áp lực?

Chưa có nghiên cứu nào trong các nguồn được dẫn ở bài này đo trực tiếp xem kỳ vọng của cha mẹ có tạo áp lực riêng cho trẻ có năng lực trí tuệ cao hay không. Vì vậy cơ chế dưới đây dựa trên nghiên cứu ở thanh thiếu niên nói chung và được trình bày như một cách giải thích có thể áp dụng, chưa phải kết luận dành riêng cho nhóm này.

Áp lực có thể xuất hiện khi trẻ cảm nhận rằng sự yêu thương hoặc công nhận phụ thuộc vào việc mình tiếp tục “đặc biệt”. Trong lý thuyết tự quyết (self-determination theory), cách nuôi dạy này được gọi là sự quan tâm tích cực có điều kiện (parental conditional positive regard). Hai nghiên cứu trên học sinh lớp 9 ở Israel (169 và 156 em, dữ liệu từ nhiều người báo cáo) cho thấy sự quan tâm có điều kiện dự báo cảm giác bị thúc ép từ bên trong và việc học tập tập trung vào điểm số (Roth et al., 2009).

Một nghiên cứu khác trên 153 thanh thiếu niên cho thấy những em nhận thấy mẹ dùng cách này để thúc đẩy thành tích có xu hướng tự cao sau thành công, tự hạ thấp mình và xấu hổ sau thất bại, rồi đầu tư vào việc học một cách bị cưỡng ép (Assor & Tal, 2012). Cả hai nghiên cứu đều dựa trên cảm nhận của thanh thiếu niên chứ không riêng nhóm có năng lực trí tuệ cao, và mối liên hệ quan sát được chưa chứng minh quan hệ nhân quả.

Sơ đồ cách giải thích áp lực thành tích: trẻ cảm nhận yêu thương hoặc công nhận phụ thuộc vào việc tiếp tục đặc biệt, hai nghiên cứu ở thanh thiếu niên nói chung cho thấy sự quan tâm có điều kiện liên quan đến cảm giác bị thúc ép và việc học tập trung vào điểm số, kèm lưu ý chưa chứng minh nhân quả và không riêng nhóm năng lực cao

Với một trẻ vốn được nhìn nhận là “đặc biệt”, một lần điểm thấp có thể không chỉ là một kết quả học tập mà trở thành mối đe dọa đối với bản sắc. Đây là suy luận từ cơ chế nêu trên, chưa được kiểm chứng riêng ở trẻ có năng lực trí tuệ cao. Cũng nên nhớ rằng một tổng quan hệ thống tóm tắt hai phân tích gộp cho thấy mức cầu toàn nói chung ở trẻ và thanh thiếu niên có năng lực trí tuệ cao tương đương bạn cùng lứa (Tourreix et al., 2023), nên áp lực thành tích không phải đặc điểm mặc định của mọi trẻ.

Những câu như “con thông minh thế này mà sao lại được điểm đó?” dễ gửi thông điệp rằng khả năng cao đồng nghĩa trẻ phải luôn đạt thành tích cao. Đây là một tình huống minh họa cho áp lực kỳ vọng, không phải bằng chứng rằng mọi gia đình có trẻ năng lực cao đều tạo áp lực như vậy.

Trẻ năng lực cao kèm khó khăn khác (twice-exceptional) là gì?

Năng lực cao kèm khó khăn khác (twice-exceptional, 2e) thường dùng cho những trẻ vừa có năng lực cao vừa có một khác biệt hoặc khó khăn khác như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder) hoặc rối loạn học tập đặc hiệu (specific learning disorder). Một tổng quan của các tổng quan mô tả những trường hợp trí tuệ cao đi cùng rối loạn học tập, cảm xúc hoặc phát triển thần kinh, và đặt câu hỏi liệu cơ chế bù trừ hay làm nặng thêm có nằm sau hành vi quan sát được hay không (Desvaux et al., 2024).

Hai mặt có thể che lấp nhau: năng lực cao có thể giúp trẻ bù cho khó khăn, trong khi khó khăn có thể khiến năng lực nổi bật không được nhận ra.
Đây là lý do đánh giá toàn diện tốt hơn việc chỉ nhìn điểm số cao hoặc thấp. Nhãn 2e không thay thế việc đánh giá riêng những nhu cầu học tập, phát triển và sức khỏe tâm thần của trẻ.

Cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ thế nào?

Hãy tạo cơ hội thử thách mà không biến mỗi sở thích thành dự án thành tích. Một trẻ thích piano không nhất thiết phải lập tức tham gia mọi cuộc thi. Trẻ cũng cần quyền có sở thích bình thường, chơi những trò không tạo thành tích và thất bại ở những việc mình chưa giỏi.

Một bài tổng quan tường thuật về nuôi dạy trẻ có năng lực cao kết luận rằng cách nuôi dạy có thẩm quyền (authoritative parenting), vốn tạo chỗ cho sự tự chủ và tự thúc đẩy của trẻ, là yếu tố quan trọng cho sự phát triển cá nhân, còn cách nuôi dạy độc đoán (authoritarian parenting) ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần (Papadopoulos, 2021). Vì là tổng quan tường thuật nên kết luận này chỉ cho thấy xu hướng chung, không phải công thức.
Khi khen trẻ, có thể chú ý đến cách trẻ giải quyết vấn đề, sự kiên trì và những điều em đã học thay vì liên tục củng cố danh tính “con là thiên tài”.

Trong sáu nghiên cứu thực nghiệm, học sinh lớp 5 được khen vì thông minh thì sau thất bại kém kiên trì, kém thích thú với nhiệm vụ và làm bài kém hơn so với trẻ được khen vì nỗ lực, đồng thời coi trí thông minh là đặc điểm cố định hơn (Mueller & Dweck, 1998). Các nghiên cứu này không dành riêng cho trẻ có năng lực trí tuệ cao. Những gợi ý này nhằm giúp người lớn điều chỉnh kỳ vọng, không phải công thức bảo đảm ngăn mọi vấn đề tâm lý.

Kết quả sáu nghiên cứu thực nghiệm trên học sinh lớp 5: sau thất bại, trẻ được khen vì thông minh kém kiên trì, kém thích thú với nhiệm vụ, làm bài kém hơn và coi trí thông minh cố định hơn so với trẻ được khen vì nỗ lực, kèm gợi ý khi khen trẻ

Khi nào cần hỗ trợ chuyên môn?

Nếu trẻ xuất hiện lo âu, buồn bã, né trường, mất ngủ, áp lực thành tích nghiêm trọng hoặc khó khăn xã hội kéo dài, nên đánh giá vấn đề dựa trên chính triệu chứng và mức suy giảm chức năng. Không nên mặc định mọi khó khăn đều là “cái giá của việc quá thông minh”.

Bài viết không dùng để tự đánh giá năng khiếu hoặc vấn đề tâm lý của trẻ. Nếu bạn lo lắng về trẻ, hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa, chuyên gia tâm lý học đường hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần trẻ em.

Lời kết

Một đứa trẻ có khả năng nổi bật vẫn là một đứa trẻ. Khả năng của em có thể cần thử thách khác biệt, nhưng nhu cầu được chơi, được thất bại, được yêu thương và được nhìn thấy như một con người không vì thế mà biến mất.
Điều đáng bảo vệ không chỉ là tiềm năng để trẻ trở thành người giỏi nhất, mà còn là quyền lớn lên mà không phải liên tục chứng minh rằng mình xứng đáng với danh hiệu “đứa trẻ đặc biệt”.

Tài liệu tham khảo học thuật

Assor, A., & Tal, K. (2012). When parents’ affection depends on child’s achievement: Parental conditional positive regard, self-aggrandizement, shame and coping in adolescents. Journal of Adolescence, 35(2), 249–260. Xem nghiên cứu

Desvaux, T., Danna, J., Velay, J.-L., & Frey, A. (2024). From gifted to high potential and twice exceptional: A state-of-the-art meta-review. Applied Neuropsychology: Child, 13(2), 165–179. Xem tổng quan

Guénolé, F., Speranza, M., Louis, J., Fourneret, P., Revol, O., & Baleyte, J.-M. (2015). Wechsler profiles in referred children with intellectual giftedness: Associations with trait-anxiety, emotional dysregulation, and heterogeneity of Piaget-like reasoning processes. European Journal of Paediatric Neurology, 19(4), 402–410. Xem nghiên cứu

Mueller, C. M., & Dweck, C. S. (1998). Praise for intelligence can undermine children’s motivation and performance. Journal of Personality and Social Psychology, 75(1), 33–52. Xem nghiên cứu

Papadopoulos, D. (2021). Parenting the exceptional social-emotional needs of gifted and talented children: What do we know? Children, 8(11), Article 953. Xem tổng quan

Roth, G., Assor, A., Niemiec, C. P., Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2009). The emotional and academic consequences of parental conditional regard: Comparing conditional positive regard, conditional negative regard, and autonomy support as parenting practices. Developmental Psychology, 45(4), 1119–1142. Xem nghiên cứu

Tasca, I., Guidi, M., Turriziani, P., Mento, G., & Tarantino, V. (2024). Behavioral and socio-emotional disorders in intellectual giftedness: A systematic review. Child Psychiatry & Human Development, 55(3), 768–789. Xem tổng quan

Tourreix, E., Besançon, M., & Gonthier, C. (2023). Non-cognitive specificities of intellectually gifted children and adolescents: A systematic review of the literature. Journal of Intelligence, 11(7), Article 141. Xem tổng quan

Đọc tiếp

Nội dung liên quan