Psychology Explained

Phim về thao túng tâm lý: Điều gì đúng, điều gì phóng đại?

Gaslight (1944) đặt tên cho gaslighting. Phim thể hiện đúng cơ chế cốt lõi nhưng đơn giản hóa động cơ và hình ảnh người thao túng, theo nghiên cứu.

Nét vẽ mảnh: dải phim nhựa uốn lượn, mỗi khung có cùng một chiếc đèn khí treo tường, ánh đèn mờ dần qua từng khung, một khung được khoanh ngoặc xanh xám; chữ Phim về thao túng tâm lý

Xem một bộ phim có nhân vật khiến người khác nghi ngờ chính trí nhớ của họ, nhiều người tự hỏi ngoài đời có giống như vậy không. Câu trả lời ngắn gọn là phim thường đúng ở cơ chế cốt lõi, như phủ nhận sự việc và cô lập người kia. Tuy vậy, phim đơn giản hóa động cơ, cách thức và hình ảnh của người thao túng. Bài này đối chiếu cách phim kể với những gì nghiên cứu mô tả. Cùng Trần Toàn Psy tìm hiểu nhé!

Phim Gaslight năm 1944 là gì và vì sao nó đặt tên cho một hiện tượng?

Gaslight là phim noir của Mỹ do George Cukor đạo diễn, lấy bối cảnh London thời Victoria. Phim dựa trên vở kịch Angel Street của Patrick Hamilton, với Ingrid Bergman và Charles Boyer trong hai vai chính.1 Trong phim, một người chồng sắp đặt những sự việc khó hiểu, trong đó có chuyện đèn gas mờ đi, để vợ tin rằng mình đang dần mất trí.1

Tên gọi hiện tượng bắt nguồn từ một vở kịch Anh năm 1938 và hai bản phim chuyển thể, bản Anh năm 1940 và bản Mỹ năm 1944.2 Theo một khung lý thuyết công bố năm 2026, thuật ngữ này vào y văn chuyên môn năm 1969 và bắt đầu xuất hiện thường xuyên trong đời sống từ giữa thập niên 2010.3 Từ điển Merriam-Webster ghi nhận lần dùng đầu tiên là năm 1961 và chọn “gaslighting” làm từ của năm 2022.4

Mốc thời gian của từ gaslighting: vở kịch Anh năm 1938, hai bản phim năm 1940 và 1944, Merriam-Webster ghi nhận năm 1961, y văn năm 1969, phổ biến từ giữa thập niên 2010, từ của năm 2022

Phim thể hiện đúng điều gì về gaslighting?

Bách khoa toàn thư Britannica nhận xét các tác phẩm này mô tả sống động nhưng hơi đơn giản một số yếu tố cơ bản của kỹ thuật này.2 Các yếu tố được liệt kê gồm phủ nhận điều rõ ràng đã nói hay đã làm, và gạt bỏ cảm nhận của người kia như thể không hợp lệ. Chúng còn gồm dần cô lập người đó khỏi những nguồn thông tin và sự xác nhận độc lập, cùng việc thao túng môi trường vật chất để họ nghi ngờ trí nhớ.2

Một cảnh trong phim được chính các nhà nghiên cứu dùng để minh họa. Nhân vật chồng thoạt tiên xác nhận trí nhớ của vợ rồi quay sang phủ nhận, viện đến tiền sử bệnh của mẹ cô và nhắc rằng cô không nên gặp người khác. Khi không còn người thứ ba nào, phiên bản của người chồng trở thành thực tại của người vợ.3

Điểm trùng khớp đáng chú ý nằm ở bối cảnh thân mật. Khung lý thuyết này cho rằng sức mạnh của gaslighting đến từ vị thế của người thân, người giúp ta kiểm chứng cách nhìn về bản thân và thế giới.3 Việc giấu đồ vật để người kia tự hỏi mình có nhớ nhầm không cũng nằm trong ví dụ của các tác giả.3 Tuy nhiên, đây là một mô hình lý thuyết chưa được kiểm chứng toàn bộ.

Phim phóng đại hoặc đơn giản hóa điều gì?

Thứ nhất, phim kể một động cơ rõ ràng, trong đó người chồng muốn đưa vợ vào viện và lấy số châu báu giấu trong nhà.1 Đó chỉ là một nghĩa lịch sử của từ này. Các tài liệu y khoa đầu tiên mô tả việc cố đưa một người khỏe mạnh vào viện vì lợi ích. Sau đó các nhà tâm động học chuyển sang việc thuyết phục người kia rằng họ mất trí, với động cơ ít cụ thể và nặng về cảm xúc hơn.3

Thứ hai, phim thường có một kẻ xấu rõ mặt, một âm mưu và một cao trào. Đây là nhận xét của bài, không phải kết luận của nghiên cứu. Ngoài đời, phân tích khái niệm về gaslighting nơi làm việc mô tả hiện tượng kín đáo và không đối đầu trực diện, thường được đóng khung như lời khuyên hay sự chỉ dẫn.5 Vì thế người trong cuộc thường khó nhận ra hơn khán giả đang ngồi xem.

So sánh hai cột: bốn yếu tố phim thể hiện khá đúng về gaslighting và ba điều phim hay đơn giản hóa so với ngoài đời

Hình ảnh người thao túng trên phim có giống nghiên cứu không?

Điện ảnh có xu hướng vẽ nhân vật gây hại như một con quái vật. Một nghiên cứu về nhân vật thái nhân cách trong 400 phim từ 1915 đến 2010 chọn ra 126 nhân vật có hồ sơ khá chân thực. Mô tả lâm sàng của họ ngày càng chính xác hơn theo thời gian, nhưng những nhân vật chân thực vẫn là thiểu số.6 Cần nhớ nghiên cứu này bàn về thái nhân cách trong phim, không riêng về gaslighting.

Một bài tổng quan khác nhận xét hình ảnh phổ biến nhất của thái nhân cách trên phim là kẻ nhẫn tâm, toan tính và hung hãn, nhưng chỉ chạm tới bề mặt của vấn đề.7 Từ năm 1991, các tác giả đã cảnh báo rằng khuôn mẫu như “kẻ giết người điên” hay “kẻ ký sinh ái kỷ” góp phần gây kỳ thị người có bệnh tâm thần.8 Vì vậy, thao túng nên được hiểu qua hành vi cụ thể, và bài về bộ ba hắc ám (Dark Triad) nói rõ vì sao nét nhân cách không phải chẩn đoán.

Một số mô tả phổ thông còn gắn gaslighting với người thao túng “thường bị rối loạn tâm lý” và với lạm dụng ái kỷ.2 Trong khi đó, các tác giả khung lý thuyết năm 2026 nhận xét những cách giải thích cơ chế trước đây dựa trên lý thuyết tâm động học khó kiểm chứng.3 Điều này gợi ý bạn nên thận trọng với việc gắn nhãn bệnh lý cho một người chỉ vì họ giống nhân vật trên phim.

Xem phim về thao túng thế nào cho có ích?

Phim có thể là công cụ giáo dục. Một tổng quan năm 2009 ghi nhận bạo lực từ bạn tình từng là đề tài của nhiều bộ phim. Phim cũng được dùng để dạy về các vấn đề sức khỏe tâm thần và làm công cụ hỗ trợ trong tư vấn.9 Tổng quan này mô tả cách dùng phim, không đo hiệu quả của việc xem phim. Bài này không tìm thấy nghiên cứu nào đánh giá riêng những bộ phim hay series gần đây về thao túng.

Phim hợp để luyện quan sát hơn là để chẩn đoán. Trong một nghiên cứu nhỏ năm 2005, tám sinh viên tâm lý chấm đặc điểm nhân cách của bốn nhân vật phim. Mức đồng thuận từ 0,04 đến 0,54 với thang chấm tổng quát, nhưng cao hơn, từ 0,24 đến 0,89, khi chấm theo từng tiêu chí.10 Các tác giả kết luận sinh viên đồng thuận khá tốt và xem đây là một cách luyện kỹ năng đánh giá.10 Dù vậy, đó là bài tập có tiêu chí rõ trên nhân vật hư cấu, không thay được việc chuyên gia đánh giá một người thật.

Khi xem một bộ phim mới, bạn có thể tự hỏi phim cho thấy hành vi lặp lại hay chỉ một cảnh kịch tính. Bạn cũng có thể hỏi người trong cuộc còn ai để đối chiếu thực tế không, và phim có gắn nhãn bệnh lý cho người thao túng hay không. Những câu hỏi này chỉ giúp xem phim tỉnh táo hơn, không thay cho việc trao đổi với chuyên gia. Nếu bạn muốn tìm hiểu quá trình trị liệu, bài về thời gian của một quá trình trị liệu tâm lý có thể giúp bạn hình dung.

Ba câu hỏi giúp xem phim về thao túng tỉnh táo hơn: hành vi lặp lại hay một cảnh kịch tính, người trong cuộc còn ai để đối chiếu, phim có gắn nhãn bệnh lý hay không

Nếu bộ phim gợi lại trải nghiệm của chính bạn và cảm giác khó chịu kéo dài, hãy nói với một người đáng tin hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần. Nếu có ý nghĩ tự làm hại bản thân, hãy đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi 115. Khi có nguy hiểm tức thời, hãy gọi 113.

Tài liệu tham khảo học thuật

1. Pfeiffer, L. (2026). Gaslight (film by Cukor [1944]). Xem nguồn

2. Duignan, B. (2026). Gaslighting. Xem nguồn

3. Klein, W., et al. (2026). A theoretical framework for studying the phenomenon of gaslighting. Xem nguồn

4. Merriam-Webster. (n.d.). Gaslighting. Xem nguồn

5. Gougjehyaran, H. G., et al. (2026). Workplace gaslighting in nursing practice: A concept analysis. Xem nguồn

6. Leistedt, S. J., & Linkowski, P. (2014). Psychopathy and the cinema: Fact or fiction? Xem nguồn

7. Hesse, M. (2009). Portrayal of psychopathy in the movies. Xem nguồn

8. Hyler, S. E., et al. (1991). Homicidal maniacs and narcissistic parasites: Stigmatization of mentally ill persons in the movies. Xem nguồn

9. Lenahan, P. M. (2009). Intimate partner violence: What do movies have to teach us? Xem nguồn

10. Hesse, M., et al. (2005). Rating of personality disorder features in popular movie characters. Xem nguồn

Đọc tiếp

Nội dung liên quan