Chúng ta có thể thích ăn cay vì sở thích được hình thành qua trải nghiệm, văn hóa và khác biệt cá nhân. Với một số người, cảm giác nóng rát còn trở nên thú vị khi họ cảm thấy mình kiểm soát được trải nghiệm. Tuy nhiên, thích ăn cay không đủ để kết luận tính cách hay gọi một người là “nghiện cay”.
Cảm giác cay thực ra là gì?
“Cay” không đơn thuần là một vị giác. Khi bạn ăn ớt, một hợp chất tên là capsaicin tương tác với các thụ thể cảm giác, đặc biệt là TRPV1. Những thụ thể này tham gia vào việc phát hiện các kích thích như nhiệt và những chất gây cảm giác nóng rát.
Trong khoang miệng, TRPV1 hiện diện chủ yếu trên các sợi thần kinh cảm giác và có thể được hoạt hóa bởi capsaicin. Vì vậy, cảm giác “nóng” khi ăn ớt thuộc về một hệ cảm giác thường được gọi là chemesthesis hay cảm nhận về sự kích thích hóa học như nóng, mát, châm chích hoặc cay rát (Roper, 2014; Rhyu et al., 2021).
Ớt không nhất thiết làm nhiệt độ trong miệng tăng lên như nước nóng, nhưng capsaicin kích hoạt một hệ thống cảm giác có liên quan đến nóng và kích thích.
Cùng một miếng ăn, nhiều cảm giác khác nhau
| Thành phần trải nghiệm | Bạn có thể nhận thấy gì? |
|---|---|
| Vị giác | Vị ngọt, chua hoặc mặn của nước sốt. |
| Khứu giác | Mùi tỏi, ớt hoặc mùi lên men. |
| Cảm giác hóa học | Cảm giác nóng rát do capsaicin. |
Bảng phân biệt các thành phần cảm giác, một món ăn có thể tạo ra nhiều cảm giác cùng lúc (Roper, 2014; Rhyu et al., 2021).
Đó là lý do cơ thể có thể phản ứng bằng cảm giác rát, chảy nước mắt hoặc đổ mồ hôi. Điều thú vị hơn là: tại sao một tín hiệu vốn không dễ chịu lại có thể trở thành thứ chúng ta thích?
Vì sao chúng ta có thể học cách thích ăn cay?
Đối với nhiều người, yêu thích đồ cay không xuất hiện ngay từ lần đầu tiên. Một tổng quan của Siebert và cộng sự (2022) tổng hợp 38 bài báo nghiên cứu và nhận diện năm nhóm yếu tố liên quan đến sở thích ăn ớt: văn hóa, mức độ tiếp xúc, giới tính, di truyền và tính cách.
Văn hóa và trải nghiệm lặp lại định hình sở thích
Môi trường sống và việc tiếp xúc lặp lại với đồ cay là những yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành sở thích. Nếu một người lớn lên trong môi trường thường xuyên có ớt trên bàn ăn, cảm giác cay có thể dần gắn với món quen thuộc, bữa ăn gia đình và những trải nghiệm xã hội tích cực.
Vì thế, cùng một mức cay có thể được người này xem là “vừa miệng”, người khác cảm thấy quá sức, còn một người khác lại thấy chưa đủ. Điều này không nhất thiết có nghĩa ai đó “chịu đau tốt hơn”, họ có thể đơn giản có lịch sử trải nghiệm khác nhau với đồ cay.
Ăn cay thường xuyên có thể làm cảm giác rát trở nên quen hơn
Các nghiên cứu được tổng hợp cho thấy tiếp xúc thường xuyên với capsaicin có thể làm cảm giác bỏng rát được cảm nhận nhẹ hơn theo thời gian. Tuy nhiên, sự thích nghi cảm giác không giải thích được toàn bộ việc một người thực sự yêu thích đồ cay (Siebert et al., 2022).
Byrnes và Hayes (2013), chẳng hạn, không tìm thấy mối liên hệ đơn giản giữa tần suất ăn ớt và mức nóng rát/châm chích mà người tham gia cảm nhận với mẫu capsaicin trong nghiên cứu. Vì vậy, “ăn nhiều nên quen” chỉ là một phần của bức tranh.
Vì sao cảm giác nóng rát vẫn có thể trở nên thú vị?
Một cách giải thích thú vị đến từ khái niệm benign masochism. Paul Rozin và cộng sự dùng thuật ngữ này để mô tả những trải nghiệm mà con người có thể tận hưởng phản ứng tiêu cực của cơ thể trong khi đồng thời biết rằng tình huống thực tế vẫn tương đối an toàn.
Benign masochism: “khó chịu nhưng vẫn trong tầm kiểm soát”
Nghiên cứu của Rozin và cộng sự khảo sát 29 dạng trải nghiệm vốn có thể gây khó chịu, từ cảm giác buồn, sợ hãi đến kích thích trong miệng. Các trải nghiệm được nghiên cứu bao gồm những nhóm như sợ hãi, đau, vị đắng và cảm giác cay rát (Rozin et al., 2013).
Cơ thể nói: “Nóng! Rát!” trong khi nhận thức của bạn biết: “Đây chỉ là món ăn mà mình đã chọn.”
Khoảng cách giữa phản ứng cảnh báo của cơ thể và nhận thức rằng tình huống vẫn nằm trong tầm kiểm soát có thể góp phần tạo nên trải nghiệm thú vị. Một cơ chế tương tự có thể xuất hiện khi xem phim kinh dị hoặc thử một trò chơi hồi hộp nhưng được kiểm soát.
Đây chỉ là một mô hình giải thích, không phải nguyên nhân duy nhất khiến mọi người thích ăn cay. Nghiên cứu ban đầu của Rozin và cộng sự cũng có giới hạn về mẫu và bối cảnh văn hóa, nên không thể mặc nhiên áp dụng kết quả cho mọi quần thể.
Sensation seeking có thể góp một phần vào sở thích ăn cay
Trong nghiên cứu của Byrnes và Hayes (2013), sensation seeking, xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ hoặc kích thích có tương quan với mức độ yêu thích đồ cay. Tần suất sử dụng ớt cũng có liên hệ với sensation seeking và độ nhạy với phần thưởng (sensitivity to reward).
Kết quả này gợi ý rằng với một số người, đồ cay có thể hấp dẫn một phần vì nó tạo ra trải nghiệm cảm giác mạnh hơn. Tuy nhiên, đây là mối liên hệ thống kê, không phải một bài kiểm tra tính cách.
Sở thích ăn cay nói gì về tính cách?
Sở thích ăn cay không phải một bài kiểm tra tính cách. Các mối liên hệ ở cấp độ nhóm không cho phép kết luận chắc chắn về từng người (Byrnes & Hayes, 2013).
| Điều quan sát được | Điều không thể kết luận |
|---|---|
| Một người thích đồ cay. | Họ chắc chắn liều lĩnh, hướng ngoại hoặc mạnh mẽ. |
| Một người thường xuyên ăn ớt. | Họ chịu đau tốt hơn trong mọi tình huống. |
| Một người muốn chấm thêm. | Họ đang “nghiện dopamine”. |
Không nên giải thích sở thích ăn cay chỉ bằng dopamine hay endorphin
Trên mạng, bạn có thể bắt gặp những câu như “ăn cay giải phóng dopamine nên khiến chúng ta nghiện” hoặc “capsaicin làm cơ thể tiết endorphin nên ăn cay khiến bạn hạnh phúc”. Những câu này dễ nhớ nhưng đơn giản hóa quá mức một hành vi phức tạp.
Các bằng chứng hiện tại cho thấy sở thích đồ cay chịu ảnh hưởng đồng thời bởi sinh lý cảm giác, mức độ tiếp xúc, văn hóa, môi trường, di truyền và khác biệt cá nhân. Tổng quan của Siebert và cộng sự (2022) cũng cho thấy một bức tranh đa yếu tố thay vì quy sở thích cay về một chất dẫn truyền thần kinh duy nhất.
Chúng ta thích ăn cay không phải vì có một “hormone của đồ cay”, mà vì cơ thể, kinh nghiệm, môi trường và khác biệt cá nhân cùng góp phần tạo ra sở thích đó.
Bạn thực sự thích điều gì ở đồ cay?
Khi nói “tôi thích ăn cay”, chúng ta có thể đang gộp nhiều trải nghiệm thành một. Có người thích chính cảm giác nóng rát, nhưng người khác lại thích hương vị, thói quen hoặc bối cảnh đi kèm món ăn.
Hương vị, cường độ và bối cảnh có thể cùng tạo nên trải nghiệm
Một loại tương ớt không chỉ có capsaicin. Nó còn có thể có vị chua, ngọt, mặn, mùi lên men, tỏi hoặc nhiều tầng hương khác. Cảm giác cay cũng làm món ăn trở nên nổi bật hơn, trong khi thói quen và bối cảnh xã hội có thể khiến một món ăn quen thuộc cảm thấy “chưa hoàn chỉnh” nếu thiếu ớt.
Thử quan sát sở thích của chính bạn
Lần tới khi ăn một món cay quen thuộc, bạn có thể dừng lại một chút để tự hỏi:
Trước khi ăn — Tôi đang mong đợi điều gì?
Hương vị, cảm giác nóng hay một món ăn quen thuộc?Trong khi ăn — Điều gì làm tôi thấy ngon?
Mùi, vị chua/ngọt hay chính cảm giác cay?Khi thấy quá cay — Tôi còn muốn tiếp tục không?
Bạn có thể dừng lại, không cần biến bữa ăn thành thử thách chịu đựng.
Đây là gợi ý tự quan sát, không phải bài test tâm lý và không có điểm số.
Trong mô hình benign masochism, con người thường không tìm kiếm mức khó chịu tối đa. Trải nghiệm được ưa thích có thể nằm gần nhưng vẫn dưới ngưỡng mà cá nhân cảm thấy không còn dễ chịu (Rozin et al., 2013).
Điều thú vị có thể không phải là “càng cay càng tốt”, mà là tìm được mức cay đủ thử thách nhưng vẫn còn trong vùng dễ chịu.
Từ món ăn quen thuộc đến một chút tự quan sát
Bạn không cần mua sản phẩm mới để khám phá sở thích của mình. Một món ăn hoặc loại tương ớt đang dùng cũng đủ để bạn nhận ra: thích hương vị và thích cảm giác cay không nhất thiết là một.
Nếu bạn đang dùng Love & Spice cho các món ăn hàng ngày giống tôi, hãy áp dụng những câu hỏi ở trên với đúng phiên bản mình có. Chú ý điều bạn thực sự thích trong món ăn, thay vì mặc định rằng muốn chấm thêm luôn có nghĩa là muốn cay hơn.
Các nghiên cứu được dẫn trong bài không đánh giá Love & Spice và không chứng minh lợi ích tâm lý của sản phẩm này.
Hiểu sở thích, thay vì thử sức chịu cay
Điều đáng chú ý ở việc ăn cay là cách cảm giác, trải nghiệm và bối cảnh cùng tạo nên sở thích. Bạn có thể thích một chút nóng rát nhưng không thích cay mạnh, cũng có thể thích hương vị của tương ớt hơn cảm giác cay của nó.
Lần tới khi vừa xuýt xoa vừa muốn chấm thêm, hãy thử hỏi: “Mình đang thích hương vị, cảm giác hay khoảnh khắc này?” Không cần tăng độ cay hoặc cố chịu khó chịu để tìm câu trả lời.
Câu hỏi thường gặp về sở thích ăn cay
Cay có phải là một vị giống ngọt, mặn hay chua không?
Không. Cảm giác cay do capsaicin chủ yếu liên quan đến hệ cảm giác hóa học và các thụ thể như TRPV1, tạo cảm giác nóng rát hoặc kích thích trong khoang miệng.
Vì sao ăn cay nhiều rồi lại cảm thấy “quen cay” hơn?
Tiếp xúc lặp lại với capsaicin có thể làm cảm giác bỏng rát được cảm nhận nhẹ hơn ở một số người. Tuy nhiên, sự thích nghi này không phải nguyên nhân duy nhất khiến một người thích ăn cay.
Người thích ăn cay có phải là người thích mạo hiểm không?
Không thể kết luận như vậy. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa sở thích ăn cay và sensation seeking, nhưng đó là tương quan ở cấp độ nhóm chứ không phải công cụ để xác định tính cách của từng cá nhân.
Ăn cay có làm tăng dopamine và khiến chúng ta “nghiện cay” không?
Giải thích sở thích ăn cay chỉ bằng dopamine là quá đơn giản. Nghiên cứu hiện có cho thấy sở thích này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm cảm giác, tiếp xúc, văn hóa, môi trường và khác biệt cá nhân.
Lưu ý học thuật
Tài liệu tham khảo học thuật
Byrnes, N. K., & Hayes, J. E. (2013). Personality factors predict spicy food liking and intake. Food Quality and Preference, 28(1), 213–221. Xem nghiên cứu
Rhyu, M.-R., Kim, Y., & Lyall, V. (2021). Interactions between chemesthesis and taste: Role of TRPA1 and TRPV1. International Journal of Molecular Sciences, 22(7), 3360. Xem nghiên cứu
Roper, S. D. (2014). TRPs in taste and chemesthesis. Handbook of Experimental Pharmacology, 223, 827–871. Xem nghiên cứu
Rozin, P., Guillot, L., Fincher, K., Rozin, A., & Tsukayama, E. (2013). Glad to be sad, and other examples of benign masochism. Judgment and Decision Making, 8(4), 439–447. Xem nghiên cứu
Siebert, E., Lee, S.-Y., & Prescott, M. P. (2022). Chili pepper preference development and its impact on dietary intake: A narrative review. Frontiers in Nutrition, 9, 1039207. Xem nghiên cứu




