Bạn đọc trên mạng về “trầm cảm giai đoạn 3”, hoặc được bác sĩ cho biết mình đang ở mức “vừa”, và không rõ những chữ đó nghĩa là gì. Trong chuyên môn, trầm cảm được chia thành mức nhẹ, vừa hoặc nặng dựa trên số lượng triệu chứng, độ nặng của chúng và mức ảnh hưởng đến sinh hoạt. Còn “giai đoạn” là một đợt trầm cảm kéo dài ít nhất 2 tuần, không phải các cấp độ đánh số tăng dần. Cùng Trần Toàn Psy tìm hiểu nhé!
Mức độ trầm cảm là gì?
Mức độ trầm cảm là cách người có chuyên môn mô tả một giai đoạn trầm cảm hiện tại nặng đến đâu, dựa trên số lượng triệu chứng, độ nặng của chúng và mức ảnh hưởng đến sinh hoạt. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia giai đoạn trầm cảm thành ba mức là nhẹ, vừa và nặng.1 Mức độ gắn với giai đoạn đang diễn ra, nên mức độ có thể khác nhau giữa các đợt ở cùng một người.2
Điều quan trọng là không có xét nghiệm hay dấu ấn sinh học nào đo được mức độ trầm cảm. Người đánh giá phải dựa vào biểu hiện lâm sàng, tức là những gì người đó kể lại và những gì quan sát được.3 Vì vậy, mức độ là một nhận định chuyên môn sau buổi thăm khám, chứ không phải con số đọc ra từ máy. Phần tiếp theo giải thích ICD-11 và DSM đặt ranh giới giữa các mức này như thế nào.
ICD-11 phân biệt trầm cảm nhẹ, vừa và nặng ra sao?
ICD-11 xét hai trục cùng lúc là triệu chứng và chức năng. Ở mức nhẹ, không triệu chứng nào ở cường độ mạnh, người đó thường thấy khó chịu vì triệu chứng và gặp chút khó khăn ở ít nhất một lĩnh vực của cuộc sống. Ở mức vừa, vài triệu chứng rõ rệt, hoặc có nhiều triệu chứng nhẹ hơn cộng lại, và việc sinh hoạt gặp khó khăn đáng kể ở nhiều lĩnh vực. Ở mức nặng, nhiều hoặc hầu hết triệu chứng rõ rệt, hoặc một số ít triệu chứng rất mạnh, và người đó khó duy trì sinh hoạt ở hầu hết các lĩnh vực.4
| Mức độ (ICD-11) | Triệu chứng | Ảnh hưởng đến sinh hoạt | Triệu chứng loạn thần |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | Không triệu chứng nào ở cường độ mạnh | Có chút khó khăn ở ít nhất một lĩnh vực | Không có |
| Vừa | Vài triệu chứng rõ rệt, hoặc nhiều triệu chứng nhẹ hơn | Khó khăn đáng kể ở nhiều lĩnh vực | Ghi rõ có hoặc không |
| Nặng | Nhiều hoặc hầu hết triệu chứng rõ rệt, hoặc ít triệu chứng nhưng rất mạnh | Khó khăn nghiêm trọng ở hầu hết các lĩnh vực | Ghi rõ có hoặc không |
“Lĩnh vực” ở đây gồm đời sống cá nhân, gia đình, xã hội, học tập và công việc.4 Ví dụ giả định, hai sinh viên cùng có năm triệu chứng có thể được xếp khác nhau. Một người vẫn đi học đều dù rất mệt, còn người kia bỏ hẳn các buổi học và gần như không rời giường. Bảng trên chỉ là bản tóm lược để dễ đọc, không thay cho đánh giá của người có chuyên môn, vốn xét cả bối cảnh và diễn tiến.
Trầm cảm có triệu chứng loạn thần nghĩa là gì?
Triệu chứng loạn thần là hoang tưởng hoặc ảo giác, và theo ICD-11, chúng chỉ được ghi nhận ở giai đoạn mức vừa hoặc nặng. Hoang tưởng trong trầm cảm thường là hoang tưởng bị hại hoặc liên hệ, và cũng có thể xoay quanh tội lỗi, nghèo khó, tai họa hay bệnh nặng. Ảo giác hay gặp nhất là ảo thanh, như tiếng nói chê trách. Những triệu chứng này thường kín đáo, khó tách khỏi suy nghĩ u ám kéo dài, và đôi khi được người trải qua cố ý giấu đi.4 Vì thế, lời kể của người thân giúp ích nhiều cho việc đánh giá.
ICD-11 mã hóa đầy đủ các tổ hợp này. Với giai đoạn đầu tiên, các mã đi từ 6A70.0 cho mức nhẹ đến 6A70.4 cho mức nặng có triệu chứng loạn thần. Với trầm cảm tái diễn, nhóm mã 6A71 có cấu trúc tương tự.2,5 Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH) mô tả trầm cảm có triệu chứng loạn thần là một dạng trầm cảm nặng.6 Đây là tình huống cần được bác sĩ đánh giá sớm.
DSM-5 và DSM-5-TR chia mức độ trầm cảm như thế nào?
Hệ DSM của Hội Tâm thần học Hoa Kỳ cũng chia trầm cảm thành nhẹ, vừa và nặng. Căn cứ là số triệu chứng, mức khó chịu do cường độ triệu chứng gây ra và mức suy giảm trong công việc và quan hệ xã hội. Ở mức nhẹ, số triệu chứng không vượt hoặc chỉ vượt ít so với mức tối thiểu để chẩn đoán, gây khó chịu nhưng còn kiểm soát được và chỉ ảnh hưởng nhẹ đến sinh hoạt. Mức nặng có số triệu chứng vượt ngưỡng nhiều, gây khó chịu nặng nề và cản trở rõ rệt sinh hoạt.3
Mức vừa không được định nghĩa riêng trong DSM-5, mà chỉ được hiểu là nằm giữa nhẹ và nặng. Khác với ICD-11, khái niệm suy giảm chức năng trong DSM chỉ giới hạn ở đời sống xã hội và nghề nghiệp, không tính việc tự chăm sóc hay chăm con.3 Bản sửa đổi DSM-5-TR năm 2022 có sửa cách phân mức của giai đoạn hưng cảm. Trong danh sách các thay đổi đáng kể được công bố, cách phân mức của giai đoạn trầm cảm không được nhắc đến.7
Cách phân mức này vững đến đâu?
Cả hai hệ thống đều có điểm chưa chặt. Một tổng quan năm 2020 của nhóm chuyên gia quốc tế đặt câu hỏi về người có triệu chứng ở cường độ vừa nhưng không thể đi làm. Người này đạt ngưỡng nặng về chức năng nhưng chưa đạt ngưỡng nặng về triệu chứng. Nhóm tác giả cũng lưu ý gần như chưa có nghiên cứu nào về chính các định nghĩa của DSM và ICD, và cả hai đều không tính ý nghĩ tự sát vào mức độ.3
Trong khi đó, nghiên cứu điều trị hầu như dùng tổng điểm của thang đánh giá, như thang Hamilton (HAM-D) do bác sĩ chấm. Cách cộng điểm này ngầm coi mọi triệu chứng nặng nhẹ như nhau, một giả định chưa có bằng chứng ủng hộ. Các bảng hỏi tự điền cũng xếp cùng một người vào những mức khác nhau khá nhiều.3 Vì vậy, giới chuyên môn vẫn còn nợ một câu trả lời: trong khám chữa bệnh hằng ngày, nên đo mức độ trầm cảm bằng cách nào cho thống nhất?
Vì sao mức độ trầm cảm lại quan trọng?
Mức độ giúp người có chuyên môn chọn hướng hỗ trợ ban đầu. WHO cho biết liệu pháp tâm lý là lựa chọn đầu tiên, có thể kết hợp thuốc chống trầm cảm ở mức vừa và nặng, còn ở mức nhẹ thì không cần thuốc.1 Các hướng dẫn điều trị khác nhau ở một số chi tiết, và quyết định cụ thể cần được bàn với bác sĩ.3 Bài này không đi sâu vào điều trị, vì đó là một chủ đề riêng.
“Nhẹ” không có nghĩa là không đáng quan tâm. Ngay ở mức nhẹ, người đó vẫn khó chịu vì triệu chứng và gặp khó khăn trong sinh hoạt.4 NIMH lưu ý cả những người chỉ có vài triệu chứng, chưa đủ ngưỡng chẩn đoán, cũng có thể được lợi khi điều trị.6 Vì mức độ không tính đến ý nghĩ tự sát, một người được xếp mức nhẹ mà có ý nghĩ này vẫn cần được hỗ trợ ngay.3
Điểm số trên các bài test trầm cảm có cho biết mức độ không?
Không trực tiếp. Bảng hỏi tự điền như PHQ-9 thường được dùng ở phòng khám để sàng lọc và theo dõi, còn thang HAM-D do bác sĩ thực hiện.8 Các dải điểm “nhẹ, vừa, nặng” của mỗi thang là quy ước riêng của thang đó, không đồng nhất với mức độ trong chẩn đoán. Nhiều bảng hỏi còn xếp cùng một người vào các mức khác nhau.3 Một điểm số cao là lý do để đi khám, không phải kết luận.
Bài viết không đưa ra thang tự chấm hay ngưỡng điểm để bạn tự xếp mức trầm cảm của mình. Việc xác định mức độ cần một buổi đánh giá trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần, vì họ xem xét cả triệu chứng, chức năng, nguy cơ và các tình trạng khác có biểu hiện tương tự.
Trầm cảm có mấy giai đoạn?
Trong ICD-11 và DSM không có cách chia “giai đoạn 1, 2, 3” theo kiểu trầm cảm nặng dần lên. Chữ “giai đoạn” trong chuyên môn chỉ một đợt trầm cảm (depressive episode), tức một khoảng thời gian ít nhất 2 tuần có đủ các triệu chứng cần thiết.4 Một người có thể chỉ trải qua một giai đoạn trong đời, hoặc nhiều giai đoạn cách nhau. Giữa các đợt, tình trạng được mô tả bằng những khái niệm như thuyên giảm, hồi phục, tái phát và tái diễn.

Giai đoạn trầm cảm kéo dài bao lâu?
Mỗi người một khác, nhưng ICD-11 có mô tả diễn tiến thường gặp. Khi không được can thiệp, một giai đoạn trầm cảm thường kéo dài khoảng 3 đến 4 tháng. Gần một nửa số người thấy triệu chứng giảm trong 3 tháng, và phần lớn thuyên giảm trong vòng 1 năm.5 ICD-11 phân biệt rối loạn trầm cảm một giai đoạn với rối loạn trầm cảm tái diễn, khi đã có ít nhất hai giai đoạn cách nhau vài tháng không có rối loạn khí sắc đáng kể.2
Khi triệu chứng kéo dài liên tục, ICD-11 có thêm hai cách mô tả. Nếu một giai đoạn trầm cảm đủ tiêu chí liên tục ít nhất 2 năm, giai đoạn đó được ghi là kéo dài. Rối loạn loạn khí sắc (dysthymic disorder) lại khác, vì đó là tình trạng triệu chứng nhẹ hơn ngưỡng của một giai đoạn nhưng kéo dài ít nhất 2 năm.5 NIMH cũng mô tả rối loạn trầm cảm dai dẳng là triệu chứng ít nặng hơn nhưng kéo dài lâu hơn nhiều.6
Thuyên giảm và hồi phục khác nhau thế nào?
Trong nghiên cứu, thuyên giảm là một khoảng thời gian tương đối ngắn không còn triệu chứng đáng kể. Hồi phục là khi sự thuyên giảm đó được duy trì đủ lâu để coi như giai đoạn đã khép lại.9 ICD-11 có hai mức thuyên giảm. Thuyên giảm một phần là khi không còn đủ tiêu chí của một giai đoạn nhưng vẫn còn một số triệu chứng đáng kể.10 Thuyên giảm toàn phần là khi không còn triệu chứng khí sắc đáng kể nào.11
Các nghiên cứu cũ từng dùng những chữ này rất khác nhau. Vì vậy, năm 1991, một nhóm công tác của Mạng lưới nghiên cứu MacArthur đề xuất một bộ định nghĩa thống nhất cho thuyên giảm, hồi phục, tái phát và tái diễn.12 Đến năm 2006, một nhóm công tác khác cập nhật bộ định nghĩa này. Theo đó, thuyên giảm được ghi nhận sau 3 tuần liên tiếp chỉ còn rất ít triệu chứng, và hồi phục được ghi nhận khi không tái phát trong ít nhất 4 tháng kể từ lúc thuyên giảm.13
Chính nhóm năm 2006 thừa nhận các mốc này chủ yếu dựa vào lập luận và kinh nghiệm lâm sàng, vì thiếu dữ liệu thực nghiệm.13 Đáp lại, một tổng quan hệ thống năm 2019 gồm 56 nghiên cứu với khoảng 39.000 người đã kiểm tra lại các định nghĩa. Nhóm tác giả kết luận ngưỡng thuyên giảm nên chặt hơn, tức ít triệu chứng hơn mức đang dùng. Họ cũng cho rằng mốc thời gian để tách thuyên giảm với hồi phục không giúp dự đoán thêm điều gì.9
Tái phát và tái diễn khác nhau ra sao?
Tái phát (relapse) là khi triệu chứng quay lại trong lúc đang thuyên giảm, tức là chính giai đoạn cũ bùng lên lại. Tái diễn (recurrence) là một giai đoạn mới, xuất hiện sau khi người đó đã hồi phục.9 Bộ khái niệm này được dùng cả trong nghiên cứu lẫn thực hành lâm sàng. DSM-5 không dùng chữ tái phát, và khái niệm giai đoạn tái diễn của DSM-5 gần với khái niệm tái phát theo nghĩa trên.9

Điểm đáng nhớ là triệu chứng còn sót lại sau một đợt trầm cảm không nên bị xem nhẹ. ICD-11 ghi nhận triệu chứng còn kéo dài giữa các giai đoạn khá thường gặp và có liên quan đến việc tái phát sớm hơn.5 Nguy cơ tái phát cũng tăng sau mỗi giai đoạn, và khoảng một nửa số người có một giai đoạn mới trong 5 năm đầu.5 Một tổng quan năm 2020 cũng coi triệu chứng còn sót lại là yếu tố dự báo mạnh cho tái phát.3
Mô hình các giai đoạn lâm sàng là gì?
Ngoài phân loại chính thức, một số nhà nghiên cứu đề xuất mô hình các giai đoạn lâm sàng (clinical staging) để mô tả người đó đang ở đâu trên chặng đường của trầm cảm. Mô hình này được đề xuất lần đầu năm 1993 và cập nhật khoảng hai mươi năm sau. Nó không phải tiêu chí chẩn đoán trong ICD-11 hay DSM, mà là một công cụ giúp lên kế hoạch hỗ trợ.3 Bảng dưới đây tóm lược năm giai đoạn theo bản được dẫn trong tổng quan năm 2020.
| Giai đoạn | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tiền triệu | Triệu chứng không đặc hiệu như lo âu, cáu kỉnh, khó ngủ, hoặc triệu chứng trầm cảm chưa đủ ngưỡng |
| 2. Giai đoạn đầu tiên | Đợt trầm cảm đầu tiên đủ tiêu chí |
| 3. Giai đoạn còn sót | Còn triệu chứng sau đợt trầm cảm, hoặc rối loạn loạn khí sắc |
| 4. Tái diễn | Trầm cảm tái diễn, hoặc đợt trầm cảm chồng lên rối loạn loạn khí sắc |
| 5. Mạn tính | Một đợt trầm cảm kéo dài ít nhất 2 năm không gián đoạn |
Mô hình này có ích ở chỗ giúp phân biệt triệu chứng nhẹ mới xuất hiện với triệu chứng còn sót của một đợt cũ, vốn báo hiệu nguy cơ tái phát cao hơn.3 Đáng chú ý là dấu hiệu tiền triệu rất khác nhau giữa từng người. Tuy vậy, với cùng một người, các đợt trầm cảm thường có những dấu hiệu báo trước khá giống nhau.3 Nhận ra “kiểu báo trước” của riêng mình, chẳng hạn mất ngủ hay cáu gắt kéo dài, có thể giúp tìm hỗ trợ sớm hơn.
Khi nào nên gặp chuyên gia?
Bạn nên đi khám nếu các dấu hiệu trầm cảm kéo dài gần như cả ngày, hầu hết các ngày, hơn 2 tuần, bất kể bạn nghĩ mình ở mức nào. Điều này càng quan trọng khi triệu chứng không cải thiện, ảnh hưởng đến công việc hay các mối quan hệ, hoặc khi có ý nghĩ tự sát hay tự làm hại bản thân.14 Người từng có đợt trầm cảm nên quay lại gặp chuyên gia sớm khi thấy những dấu hiệu báo trước quen thuộc trở lại.
Nếu đang cân nhắc trị liệu tâm lý, bạn có thể đọc thêm bài trị liệu tâm lý mất bao lâu để hiểu vì sao thời lượng khác nhau giữa từng người. Một mối hợp tác tin cậy giữa bạn và người trị liệu cũng quan trọng, như bài về liên minh trị liệu giải thích. Việc chọn hướng hỗ trợ phù hợp với mức độ của bạn nên được bàn với chuyên gia sau khi đánh giá đầy đủ.
Hãy đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu 115 ngay nếu bạn hay người thân có ý định tự làm hại bản thân hoặc có kế hoạch cụ thể. Điều này cũng áp dụng khi có hoang tưởng, ảo giác, hoặc không còn ăn uống, tự chăm sóc được. Nếu đang có nguy hiểm tức thời đến tính mạng, hãy gọi công an qua số 113. Bạn không đơn độc, và nói với một người mình tin tưởng là bước an toàn đầu tiên.1 Ý nghĩ tự sát có thể được hỗ trợ hiệu quả.

Mức độ và giai đoạn trong bài là ngôn ngữ của chẩn đoán chuyên môn, không phải công cụ để bạn tự xếp mình hay người thân vào một nhóm. Bài viết không thay thế việc thăm khám của bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần, và nếu đang dùng thuốc, đừng tự ngừng hay đổi thuốc mà hãy trao đổi với người kê đơn.
Tài liệu tham khảo học thuật
1. World Health Organization. (2026). Depressive disorder (depression). Xem nguồn
2. World Health Organization. (2025). Recurrent depressive disorder (6A71). Xem nguồn
3. Maj, M., et al. (2020). The clinical characterization of the adult patient with depression aimed at personalization of management. Xem nguồn
4. World Health Organization. (2025). Mood disorders. Xem nguồn
5. World Health Organization. (2025). Single episode depressive disorder (6A70). Xem nguồn
6. National Institute of Mental Health. (2024). Depression. Xem nguồn
7. First, M. B., et al. (2022). DSM-5-TR: Overview of what’s new and what’s changed. Xem nguồn
8. Bains, N., & Abdijadid, S. (2023). Major depressive disorder. Xem nguồn
9. de Zwart, P. L., et al. (2019). Empirical evidence for definitions of episode, remission, recovery, relapse and recurrence in depression: A systematic review. Xem nguồn
10. World Health Organization. (2025). Recurrent depressive disorder, currently in partial remission (6A71.6). Xem nguồn
11. World Health Organization. (2025). Recurrent depressive disorder, currently in full remission (6A71.7). Xem nguồn
12. Frank, E., et al. (1991). Conceptualization and rationale for consensus definitions of terms in major depressive disorder: Remission, recovery, relapse, and recurrence. Xem nguồn
13. Rush, A. J., et al. (2006). Report by the ACNP Task Force on response and remission in major depressive disorder. Xem nguồn
14. National Health Service. (2023). Diagnosis – Depression in adults. Xem nguồn




